Thép vuông đặc 42×42

Thép vuông đặc 42×42 là vật liệu quan trọng trong nhiều công trình, và việc chọn nhà cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt và giá cả phải chăng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 42×42mm
  • Trọng lượng :13.85 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép vuông đặc 42×42 là một vật liệu xây dựng đa năng, sở hữu độ bền cao, khả năng ứng dụng linh hoạt và nhiều ưu điểm vượt trội.
Từ các công trình cầu đường, khung nhà, giàn giáo cho đến chế tạo máy móc, sản phẩm này đều chứng minh được vai trò quan trọng của mình. Việc sử dụng và bảo quản đúng cách sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của thép.
Thép vuông đặc 42x42
Thép vuông đặc 42×42

Thép vuông đặc 42×42

  • Thép vuông đặc 42×42 là vật liệu quan trọng trong nhiều công trình, và việc chọn nhà cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt và giá cả phải chăng.
  • Với khả năng cung cấp thép đặc đủ size, Thép Hùng Phát không chỉ là đối tác tin cậy mà còn là giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu về thép của bạn.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 42×42mm
  • Trọng lượng :13.85 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Thép vuông đặc 42x42
Thép vuông đặc 42×42

Báo giá thép đặc cạnh vuông 42

  • Sau đây là báo giá mới nhất do Thép Hùng Phát cập nhật
  • Lưu ý giá chỉ mang tính tham khảo. Gọi ngay Hotline 0938437123 để cập nhật giá mới nhất
Quy cách (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá tham khảo (vnd/kg)
vuông đặc 42 x 42 13.85 15.000-22.000

>>> Tham khảo giá mới nhất của thép vuông đặc đủ size tại đây

Đặc Điểm Của Thép Vuông Đặc 42×42

Thép vuông đặc 42×42 có kích thước mỗi cạnh là 42mm, tạo thành một tiết diện vuông đồng đều. Sản phẩm này có thể được cắt với nhiều độ dài khác nhau tùy theo yêu cầu của từng dự án. Thép vuông đặc 42×42 thường được làm từ:
  • Thép carbon: Đảm bảo độ bền cơ bản và giá thành hợp lý.
  • Thép hợp kim: Tăng cường khả năng chống chịu trong điều kiện khắc nghiệt.
Bề mặt thép có thể được xử lý thêm bằng cách mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện để tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ.

Ứng Dụng Của Thép Vuông Đặc 42×42

Nhờ vào tính chất vững chắc và độ bền cao, thép vuông đặc 42×42 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
  1. Xây dựng cầu đường: Làm cột chống, dầm cầu hoặc các bộ phận chịu lực chính.
  2. Khung nhà và nhà xưởng: Dùng để xây dựng khung sườn cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi.
  3. Giàn giáo: Là vật liệu quan trọng trong các thanh giằng và cột đỡ của hệ thống giàn giáo.
  4. Cấu trúc kim loại khác: Tham gia chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, hoặc thậm chí các công trình nghệ thuật.
Với tính linh hoạt này, thép vuông đặc 42×42 phù hợp cho cả các dự án lớn lẫn các công trình nhỏ lẻ.

Ưu Điểm Của Thép Vuông Đặc 42×42

Thép vuông đặc 42×42 mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu:
  • Độ bền cao: Cấu trúc đặc giúp thép chịu được lực nén, lực kéo và chống va đập tốt.
  • Dễ gia công: Có thể dễ dàng cắt, hàn, uốn cong theo yêu cầu thiết kế.
  • Lắp đặt thuận tiện: Kích thước đồng đều và hình dạng vuông giúp quá trình lắp ráp chính xác, nhanh chóng.
  • Tái sử dụng: Thép vuông đặc có thể tháo dỡ và tái sử dụng, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

Các thông số về hóa học và cơ tính, tiêu chuẩn

  • Dưới đây là các bảng thành phần hóa học, đặc tính vật lý và tiêu chuẩn sản xuất điển hình cho thép vuông đặc, đặc biệt là cho các mác thép thường được sử dụng trong kích thước 42×42.
  • Lưu ý rằng các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và mác thép cụ thể. Để có thông tin chính xác nhất, vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn áp dụng cụ thể.

Bảng 1: Thành Phần Hóa Học Điển Hình

Bảng dưới đây trình bày thành phần hóa học điển hình của thép A36, một mác thép phổ biến được sử dụng cho thép vuông đặc trong các ứng dụng kết cấu.
Nguyên Tố
Tỷ Lệ (%)
Carbon (C)
0.25 – 0.29
Mangan (Mn)
0.80 – 1.20
Phốt pho (P)
≤ 0.04
Lưu huỳnh (S)
≤ 0.05
Silic (Si)
0.15 – 0.40
Ghi chú: Thành phần hóa học có thể thay đổi tùy theo mác thép cụ thể (ví dụ: SS400, Q235, Q345, v.v.). Các mác thép khác có thể có tỷ lệ nguyên tố khác nhau để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Bảng 2: Đặc Tính Vật Lý Điển Hình

Bảng dưới đây liệt kê các đặc tính vật lý điển hình của thép A36, bao gồm các thông số cơ học quan trọng cho các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Đặc Tính
Giá Trị
Cường độ kéo (Tensile Strength)
400 – 550 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength)
250 MPa
Độ giãn dài (Elongation)
20%
Độ cứng (Hardness)
119 – 159 HB
Mô-đun đàn hồi (Modulus of Elasticity)
200 GPa
Ghi chú: Các đặc tính vật lý có thể khác nhau tùy thuộc vào mác thép và quy trình sản xuất. Ví dụ, thép hợp kim có thể có độ bền và độ cứng cao hơn.

Bảng 3: Tiêu Chuẩn Sản Xuất Phổ Biến

Bảng dưới đây liệt kê một số tiêu chuẩn sản xuất quốc tế phổ biến áp dụng cho thép vuông đặc, đặc biệt là cho các mác thép kết cấu.
Tiêu Chuẩn
Quốc Gia/Khu Vực
Mô Tả
ASTM A36
Hoa Kỳ
Tiêu chuẩn cho thép kết cấu carbon
JIS G3101 SS400
Nhật Bản
Tiêu chuẩn cho thép kết cấu cán nóng
EN 10025 S235JR
Châu Âu
Tiêu chuẩn cho thép kết cấu không hợp kim
GOST 380-2005
Nga
Tiêu chuẩn cho thép carbon chất lượng thông thường
Ghi chú: Thép vuông đặc có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của dự án và khu vực địa lý. Các tiêu chuẩn khác như TCVN (Việt Nam), BS (Anh), và các tiêu chuẩn quốc tế khác cũng có thể được áp dụng.

Lưu Ý Quan Trọng

  • Thành phần hóa học và đặc tính vật lý có thể thay đổi tùy theo mác thép cụ thể và nhà sản xuất. Ví dụ, thép hợp kim như SCM440 hoặc SKD11 sẽ có thành phần và đặc tính khác biệt so với thép carbon thông thường như A36.
  • Tiêu chuẩn sản xuất được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật của dự án và quy định của quốc gia/khu vực. Việc tuân thủ tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình.
  • Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất cho thép vuông đặc 42×42, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc tham khảo tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm.

Cách Sử Dụng Và Bảo Quản Thép Vuông Đặc 42×42

Để thép vuông đặc 42×42 phát huy tối đa hiệu quả và duy trì chất lượng lâu dài, bạn cần chú ý:
  • Gia công đúng kỹ thuật: Khi cắt, hàn hoặc uốn, cần tuân thủ quy trình kỹ thuật để không làm giảm độ bền của thép.
  • Bảo quản hợp lý: Lưu trữ thép ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất ăn mòn.
  • Kiểm tra định kỳ: Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu gỉ sét hoặc hư hỏng

Tìm Nhà Cung Cấp Thép Vuông Đặc 42×42

Khi bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp thép vuông đặc 42×42 – loại thép có tiết diện vuông 42mm x 42mm với cấu trúc đặc, chịu lực tốt và ứng dụng đa dạng – thì Thép Hùng Phát là một cái tên đáng để cân nhắc. Đây là đơn vị nổi bật tại Việt Nam với cam kết cung cấp sản phẩm thép chất lượng cao, đầy đủ kích thước, bao gồm cả size 42×42, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành xây dựng và công nghiệp.

Thép Hùng Phát – Nhà Cung Cấp Thép Vuông Đặc Đủ Size

Thép Hùng Phát tự hào là nhà cung cấp thép uy tín với danh mục sản phẩm phong phú. Đối với thép vuông đặc, họ cung cấp đầy đủ các kích thước, trong đó thép vuông đặc 42×42 là một trong những sản phẩm được khách hàng ưa chuộng nhờ tính ứng dụng cao. Sản phẩm này thường được sử dụng trong:
  • Xây dựng: Làm khung nhà, cột chống, dầm cầu.
  • Công nghiệp: Chế tạo máy móc, thiết bị chịu lực.
  • Giàn giáo: Hỗ trợ các thanh giằng và cấu trúc đỡ.

Chất Lượng Đảm Bảo Từ Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát không chỉ cung cấp thép vuông đặc 42×42 mà còn cam kết về chất lượng vượt trội:
  • Nguồn gốc rõ ràng: Thép được nhập khẩu từ các quốc gia hàng đầu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, hoặc sản xuất trong nước theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ASTM, JIS, EN.
  • Kiểm soát chất lượng: Sản phẩm trải qua các quy trình kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Nhiều lô thép đi kèm chứng chỉ CO/CQ (Certificate of Origin/Certificate of Quality), minh chứng cho chất lượng đạt chuẩn.
  • Tùy chỉnh linh hoạt: Thép Hùng Phát có thể cung cấp thép vuông đặc 42×42 với độ dài cắt theo yêu cầu, phù hợp với từng dự án cụ thể.

Dịch Vụ Khách Hàng Tận Tâm

Một điểm mạnh lớn của Thép Hùng Phát là dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp:
  • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn loại thép phù hợp với nhu cầu, từ mác thép (A36, SS400, Q235…) đến phương pháp gia công.
  • Giao hàng nhanh chóng: Với hệ thống vận chuyển hiện đại, Thép Hùng Phát đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, đến tận công trình của bạn.
  • Giá cả cạnh tranh: Là đại lý phân phối cấp 1, họ mang đến mức giá hợp lý, minh bạch và không qua trung gian.

Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ

Hóa đơn chứng từ hợp lệ

Báo giá và giao hàng nhanh chóng

Vui lòng liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • KD1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
  • KD2: 0909 938 123 Ms Ly – Báo giá sản phẩm
  • KD3: 0938 261 123 Ms Mừng – Báo giá sản phẩm
  • KD4: 0938 437 123 Ms Trâm – Báo giá sản phẩm
  • CSKH: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ