Mô tả
Thép vuông đặc 36×36 là một trong những loại vật liệu xây dựng và cơ khí phổ biến nhất hiện nay.
Với kích thước gọn gàng, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt, loại thép này đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình từ nhà xưởng, cầu đường cho đến các sản phẩm trang trí nội thất.
Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về thép vuông đặc 36×36, từ đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng thực tế, cách tính trọng lượng, giá cả, đến những lưu ý khi chọn mua.

Mục lục
Thép Vuông Đặc 36×36 Là Gì?
- Thép vuông đặc 36×36 là loại thép có tiết diện hình vuông với kích thước mỗi cạnh là 36mm. Từ “đặc” ở đây ám chỉ cấu trúc bên trong của thanh thép hoàn toàn liền khối, không rỗng như thép hộp hay thép ống.
- Thép vuông đặc thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, giúp vật liệu đạt độ cứng và độ bền cơ học cao. Đây là sản phẩm được ứng dụng rộng rãi nhờ tính chất chịu lực tốt và khả năng gia công dễ dàng.
Đặc điểm kỹ thuật cơ bản
- Tên sản phẩm: Thép vuông đặc 36×36
-
Kích thước: 36mm x 36mm (cạnh x cạnh).
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 3m/ 6m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài theo yêu cầu).
-
Mác thép phổ biến: A36, SS400, Q235, Q345, CT3, S45C, v.v.
-
Trọng lượng: 10.17 kg/m
-
Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, hoặc các nước G7, tùy nhà cung cấp.
- Nhà cung ứng: Thép Hùng Phát
Thép đặc 36×36 thường có bề mặt nhẵn, màu xám đen đặc trưng của thép cán nóng, và có thể được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Lợi Ích Khi Sử Dụng Thép Vuông Đặc 36×36
Sử dụng thép vuông 36×36 mang lại nhiều lợi ích đáng kể:
-
Độ bền cao: Chịu được tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình dài hạn.
-
Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, uốn mà không làm giảm chất lượng vật liệu.
-
Tiết kiệm chi phí: So với thép tròn đặc hoặc thép tấm, thép vuông đặc 36×36 có giá thành hợp lý hơn trong nhiều ứng dụng.
-
Tính thẩm mỹ: Dễ dàng tạo hình để phù hợp với các thiết kế hiện đại.
Giá Thép Vuông Đặc 36×36 Bao Nhiêu?
Giá thép đặc 36×36 thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Thị trường thép: Giá thép toàn cầu biến động do cung cầu, chi phí nguyên liệu (quặng sắt, than cốc), và tình hình kinh tế.
-
Mác thép: Thép SS400 thường rẻ hơn thép S45C hoặc thép hợp kim cao cấp.
-
Xuất xứ: Thép từ Nhật Bản, Hàn Quốc thường đắt hơn thép Trung Quốc hoặc Việt Nam.
-
Số lượng đặt hàng: Mua sỉ sẽ có giá tốt hơn mua lẻ.
Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
vuông đặc 36×36 | 10.17 | 15.000-22.000 |
Tuy nhiên, đây chỉ là mức giá tham khảo. Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0938 437 123, đặc biệt nếu mua với số lượng lớn hoặc cần gia công thêm (cắt, mạ kẽm).
>>>Xem thêm bảng giá thép đặc đủ size tại đây
Cách Tính Trọng Lượng Thép Vuông Đặc 36×36
Khi mua thép vuông đặc, việc tính trọng lượng là rất quan trọng để ước tính chi phí và khối lượng vật liệu cần dùng. Công thức tính trọng lượng thép vuông đặc như sau:
Trọng lượng (kg) = Cạnh (mm) x Cạnh (mm) x Chiều dài (m) x 0.00785
Trong đó:
-
0.00785 là tỷ trọng của thép (kg/mm²/m), áp dụng cho hầu hết các loại thép cacbon thông thường.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn cần tính trọng lượng của một cây thép đặc 36×36 dài 6m:
Trọng lượng = 36 x 36 x 6 x 0.00785 = 61,01 kg
Nếu cây thép dài 3m, trọng lượng sẽ là:
Trọng lượng = 36 x 36 x 3 x 0.00785 = 30,505 kg
Biết được trọng lượng giúp bạn dễ dàng tính toán số lượng thép cần mua và chi phí vận chuyển.
Ứng Dụng Của Thép Vuông Đặc 36×36
Nhờ đặc tính bền bỉ và linh hoạt, thép vuông đặc 36×36 được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
1. Xây dựng công trình
Trong ngành xây dựng, thép vuông đặc 36×36 thường được dùng để làm:
-
Khung kết cấu: Làm cột, dầm hoặc thanh giằng trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế.
-
Nền móng: Hỗ trợ gia cố móng cho các công trình nhỏ và vừa.
-
Hàng rào và lan can: Với kích thước vừa phải, thép vuông đặc 36×36 dễ dàng gia công thành các mẫu lan can đẹp mắt, chắc chắn.
2. Cơ khí chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí, loại thép này được ưa chuộng vì khả năng chịu lực và dễ hàn, cắt, uốn:
-
Chi tiết máy móc: Làm trục, thanh truyền hoặc các bộ phận cần độ cứng cao.
-
Gia công khuôn mẫu: Thép vuông đặc 36×36 là nguyên liệu lý tưởng để chế tạo khuôn mẫu trong sản xuất công nghiệp.
3. Trang trí nội thất và ngoại thất
Ngoài ứng dụng công nghiệp, thép vuông đặc 36×36 còn được sử dụng trong thiết kế:
-
Bàn ghế kim loại: Kết hợp với gỗ hoặc kính để tạo ra những sản phẩm nội thất hiện đại.
-
Cổng sắt, cầu thang: Tạo nên các thiết kế vừa thẩm mỹ vừa bền vững theo thời gian.
4. Các ứng dụng khác
-
Nông nghiệp: Làm khung nhà kính hoặc giá đỡ cho hệ thống tưới tiêu.
-
Giao thông: Sử dụng trong xây dựng cầu nhỏ hoặc làm trụ đèn giao thông.
Nhờ sự đa năng này, thép vuông đặc 36×36 đã trở thành một “người bạn đồng hành” không thể thiếu trong nhiều ngành nghề.
Lưu Ý Khi Chọn Mua Thép Vuông Đặc 36×36
Để đảm bảo mua được thép vuông đặc 36×36 chất lượng, bạn cần lưu ý những điểm sau:
1. Xác định nhu cầu sử dụng
-
Nếu dùng cho kết cấu chịu lực, chọn mác thép có độ bền cao như Q345 hoặc S45C.
-
Nếu dùng ngoài trời, cân nhắc thép mạ kẽm để chống gỉ sét.
2. Kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận
-
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận chất lượng (COA – Certificate of Analysis) để đảm bảo thép đạt tiêu chuẩn.
-
Ưu tiên thép từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Pomina (Việt Nam), hoặc Posco (Hàn Quốc).
3. Kiểm tra bề mặt thép
-
Thép chất lượng tốt có bề mặt nhẵn, không nứt gãy, không có vết rỗ hoặc bong tróc.
-
Tránh mua thép bị gỉ sét nặng, vì điều này ảnh hưởng đến độ bền lâu dài.
4. So sánh giá cả
-
Đừng chọn ngay nơi rẻ nhất mà không kiểm tra chất lượng. Hãy so sánh giá từ 2-3 nhà cung cấp để tìm mức giá hợp lý nhất.
5. Chính sách vận chuyển và bảo hành
-
Hỏi rõ chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và chính sách đổi trả nếu thép không đúng yêu cầu.
Thành Phần Hóa Học Của Thép Vuông Đặc 36×36
Thành phần hóa học của thép vuông đặc 36×36 phụ thuộc vào mác thép được sử dụng. Dưới đây là bảng thành phần hóa học tham khảo cho một số mác thép phổ biến (đơn vị: %):
Mác thép
|
C (Cacbon)
|
Si (Silic)
|
Mn (Mangan)
|
P (Photpho)
|
S (Lưu huỳnh)
|
---|---|---|---|---|---|
SS400
|
≤
0.25
|
≤
0.40
|
≤
1.40
|
≤
0.05
|
≤
0.05
|
A36
|
≤
0.26
|
≤
0.40
|
≤
1.03
|
≤
0.04
|
≤
0.05
|
Q235
|
≤
0.22
|
≤
0.35
|
≤
1.40
|
≤
0.045
|
≤
0.045
|
S45C
|
0.42
–
0.48
|
0.15
–
0.35
|
0.60
–
0.90
|
≤
0.03
|
≤
0.035
|
-
Cacbon (C): Quyết định độ cứng và độ bền của thép. Hàm lượng cao hơn (như S45C) tăng độ cứng nhưng giảm tính dẻo.
-
Silic (Si) và Mangan (Mn): Tăng cường độ bền và khả năng chịu lực.
-
Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Là tạp chất, cần giữ ở mức thấp để tránh làm thép giòn.
Nếu bạn cần thép cho ứng dụng đặc biệt (ví dụ: chịu nhiệt hoặc chống mài mòn), hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bảng phân tích hóa học cụ thể.
Cơ Tính Của Thép Vuông Đặc 36×36
Cơ tính thể hiện khả năng chịu lực và độ biến dạng của thép. Dưới đây là bảng cơ tính tiêu chuẩn cho các mác thép phổ biến:
Mác thép
|
Giới hạn chảy (MPa)
|
Độ bền kéo (MPa)
|
Độ giãn dài (%)
|
---|---|---|---|
SS400
|
≥
245
|
400
–
510
|
≥
21
|
A36
|
≥
250
|
400
–
550
|
≥
20
|
Q235
|
≥
235
|
375
–
500
|
≥
26
|
S45C
|
≥
355
|
≥
600
|
≥
14
|
-
Giới hạn chảy: Mức ứng suất mà thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
-
Độ bền kéo: Khả năng chịu lực tối đa trước khi đứt gãy.
-
Độ giãn dài: Thể hiện tính dẻo, quan trọng khi gia công uốn hoặc kéo.
Thép S45C có độ bền cao hơn nhưng ít dẻo hơn SS400 hoặc Q235, phù hợp cho chi tiết máy móc hơn là kết cấu linh hoạt.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Thép vuông đặc 36×36 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, đảm bảo chất lượng đồng đều. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
-
JIS G3101 (Nhật Bản): Áp dụng cho SS400, đảm bảo chất lượng thép xây dựng.
-
ASTM A36 (Mỹ): Tiêu chuẩn cho thép cacbon kết cấu.
-
GB/T 700 (Trung Quốc): Quy định cho Q235 và các mác thép tương tự.
-
GOST 380-2005 (Nga): Tiêu chuẩn cho thép CT3.
-
TCVN 7472:2005 (Việt Nam): Quy định về thép cán nóng dùng trong xây dựng.
Các nhà sản xuất uy tín như Hòa Phát, Pomina, hoặc Posco thường ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng trên sản phẩm hoặc giấy chứng nhận kèm theo.
Mách bạn phương pháp mạ kẽm để tăng khả năng chống gỉ
Khi sử dụng thép vuông đặc 36×36 trong môi trường ẩm ướt, muối biển hoặc hóa chất, thép dễ bị gỉ sét. Để khắc phục, mạ kẽm là giải pháp hiệu quả giúp tăng tuổi thọ vật liệu. Có hai phương pháp mạ kẽm chính:
1. Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanizing)
-
Quy trình:
-
Làm sạch bề mặt thép bằng dung dịch kiềm và axit để loại bỏ dầu mỡ, gỉ sét.
-
Nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy (nhiệt độ khoảng 450-480°C).
-
Rút thép ra, để nguội tự nhiên, tạo lớp kẽm phủ dày 50-150 micromet.
-
-
Ưu điểm:
-
Lớp kẽm dày, bảo vệ thép tốt trong môi trường khắc nghiệt (biển, mưa axit).
-
Độ bền lớp mạ có thể lên đến 20-50 năm.
-
-
Nhược điểm: Chi phí cao hơn, bề mặt có thể không đều màu.
2. Mạ kẽm điện phân (Electro-galvanizing)
-
Quy trình:
-
Thép được làm sạch tương tự như mạ nhúng nóng.
-
Đặt thép làm cathode trong dung dịch muối kẽm, dùng dòng điện để phủ kẽm lên bề mặt.
-
Lớp kẽm mỏng hơn, thường từ 10-25 micromet.
-
-
Ưu điểm:
-
Bề mặt mạ mịn, đẹp, phù hợp cho trang trí.
-
Chi phí thấp hơn mạ nhúng nóng.
-
-
Nhược điểm: Lớp kẽm mỏng, khả năng chống ăn mòn kém hơn, phù hợp cho môi trường ít khắc nghiệt.
Lưu ý khi chọn mạ kẽm
-
Ứng dụng ngoài trời: Chọn mạ nhúng nóng để tăng độ bền.
-
Trang trí nội thất: Mạ điện phân đủ đáp ứng, vừa tiết kiệm chi phí.
-
Kiểm tra lớp mạ: Yêu cầu nhà cung cấp đo độ dày lớp kẽm (theo tiêu chuẩn ASTM A123 hoặc ISO 1461) để đảm bảo chất lượng.
Kết Luận
- Thép đặc 36×36 là một loại vật liệu đa năng, bền bỉ và đáng tin cậy, phù hợp cho cả xây dựng, cơ khí lẫn trang trí.
- Với kích thước vừa phải, trọng lượng dễ tính toán và giá cả phải chăng, đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều dự án lớn nhỏ.
- Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích của loại thép này, bạn cần hiểu rõ đặc điểm, ứng dụng và cách chọn mua sao cho phù hợp với nhu cầu.
Tìm mua vuông đặc 36×36 ở đâu?
Thép Hùng Phát (Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát) là một trong những nhà phân phối thép đặc hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với uy tín và chất lượng sản phẩm. Thành lập với mục tiêu mang đến các giải pháp vật liệu thép tối ưu cho khách hàng, công ty đã xây dựng được vị thế vững chắc trong ngành thép nhờ sự chuyên nghiệp và tận tâm.
Lịch sử và sứ mệnh
-
Thành lập: Thép Hùng Phát ra đời từ nhu cầu ngày càng tăng về vật liệu thép chất lượng cao tại thị trường Việt Nam. Trải qua nhiều năm phát triển, công ty đã trở thành đối tác tin cậy của hàng loạt dự án lớn nhỏ trên cả nước.
-
Sứ mệnh: Cung cấp sản phẩm thép đạt tiêu chuẩn quốc tế, giá cả cạnh tranh, đồng thời hỗ trợ khách hàng tối đa trong các công trình xây dựng, cơ khí và trang trí. Với triết lý “Chất lượng tạo nên uy tín”, Thép Hùng Phát không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Sản phẩm và dịch vụ
Thép Hùng Phát chuyên phân phối các loại thép, bao gồm:
-
Thép vuông đặc: Như thép vuông đặc 36×36, được cung cấp từ các nhà sản xuất uy tín như Hòa Phát, Việt Đức, SeAH, và cả thép nhập khẩu từ Singapore, UAE, Hàn Quốc.
-
Thép ống, thép hình: Bao gồm thép hình U, I, V, H, thép hộp, thép tấm, phục vụ đa dạng ngành nghề.
-
Phụ kiện: Cung cấp mặt bích, van, phụ kiện PCCC (phòng cháy chữa cháy) và dịch vụ gia công theo yêu cầu.
Công ty cam kết tất cả sản phẩm đều đi kèm chứng chỉ CO, CQ (Certificate of Origin, Certificate of Quality) từ nhà máy, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định.
Điểm mạnh của Thép Hùng Phát
-
Nguồn hàng đa dạng: Hợp tác với các thương hiệu lớn trong và ngoài nước như Hòa Phát, Việt Đức, SeAH, An Khánh, Nhà Bè, Dybend, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng.
-
Dịch vụ chuyên nghiệp: Giao hàng nhanh chóng, bảo hành tận nơi, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
-
Giá cả cạnh tranh: Nhờ chủ động nguồn hàng và tối ưu hóa chi phí, Thép Hùng Phát luôn đảm bảo mức giá tốt nhất cho khách hàng, đặc biệt với các đơn hàng lớn.
-
Uy tín thị trường: Là đối tác của nhiều nhà thầu lớn, Thép Hùng Phát đã góp phần vào các công trình trọng điểm như nhà xưởng, cầu đường, và khu đô thị.
Định hướng phát triển
Thép Hùng Phát đặt mục tiêu mở rộng mạng lưới phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và trở thành đơn vị dẫn đầu trong ngành thép tại Việt Nam. Công ty cũng chú trọng đến các giải pháp thép bền vững, như cung cấp thép mạ kẽm thân thiện với môi trường.
Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
Hóa đơn chứng từ hợp lệ
Báo giá và giao hàng nhanh chóng
Vui lòng liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- KD1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
- KD2: 0909 938 123 Ms Ly – Báo giá sản phẩm
- KD3: 0938 261 123 Ms Mừng – Báo giá sản phẩm
- KD4: 0938 437 123 Ms Trâm – Báo giá sản phẩm
- CSKH: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
>>>>>Xem thêm bảng giá các loại thép phân phối bởi Hùng Phát tại đây