Mô tả
Thép vuông đặc 34×34 là một sản phẩm thép xây dựng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào tính linh hoạt, độ bền và khả năng gia công vượt trội.
- Với kích thước cạnh 34mm x 34mm, loại thép này không chỉ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao trong các dự án từ nhỏ đến lớn.
- Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, ứng dụng, cách tính trọng lượng, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thép vuông đặc 34×34.

Mục lục
Thép vuông đặc 34×34 là gì?
- Thép vuông đặc là loại thép có tiết diện hình vuông, được đúc liền khối (không rỗng như thép hộp vuông). Kích thước 34×34 có nghĩa là mỗi cạnh của thanh thép dài 34mm, tạo nên một cấu trúc chắc chắn, đồng đều về lực phân bố.
- Thép vuông đặc thường được sản xuất từ các loại thép carbon như SS400, A36, hoặc CT3, tùy thuộc vào tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
- Không giống thép vuông rỗng (thép hộp), thép vuông đặc có trọng lượng lớn hơn và khả năng chịu lực tốt hơn, đặc biệt phù hợp với những kết cấu đòi hỏi độ cứng cao.
- Với chiều dài tiêu chuẩn thường là 3m, 6m (có thể cắt theo yêu cầu), thép vuông đặc 34×34 là lựa chọn lý tưởng cho cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.

Đặc điểm kỹ thuật của thép vuông đặc 34×34
Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, chúng ta cần xem xét một số đặc điểm kỹ thuật cơ bản:
-
Kích thước: 34mm x 34mm (dung sai thường ±0.5mm tùy theo nhà sản xuất).
-
Trọng lượng: Công thức tính trọng lượng thép vuông đặc là:
Trọng lượng (kg/m) = Cạnh (mm) x Cạnh (mm) x 0.00785
Với thép 34×34:
34 x 34 x 0.00785 = 9.07 kg/m.
Nếu thanh thép dài 6m, tổng trọng lượng sẽ là:
9.07 x 6 = 54.42 kg/thanh. -
Chất liệu: Thường là thép carbon thấp (SS400, CT3) hoặc thép hợp kim tùy theo yêu cầu.
-
Bề mặt: Có hai loại chính: thép đen (cán nóng) hoặc thép mạ kẽm (chống ăn mòn).
-
Độ bền: Độ bền kéo dao động từ 400-510 MPa (tùy mác thép), đáp ứng tốt các tiêu chuẩn xây dựng quốc tế như JIS (Nhật Bản) hoặc ASTM (Mỹ).
Thép vuông đặc 34×34 có ưu điểm là dễ gia công, có thể cắt, hàn, khoan hoặc uốn mà không làm giảm chất lượng vật liệu. Điều này giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều dự án yêu cầu sự chính xác và bền vững.
Bảng giá tham khảo
Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
vuông đặc 34×34 | 9.07 | 15.000-22.000 |
Ứng dụng thực tiễn của thép vuông đặc 34×34
Nhờ vào đặc tính vượt trội, thép vuông đặc 34×34 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:
Trong xây dựng
Trong ngành xây dựng, thép vuông đặc 34×34 thường được sử dụng để làm:
-
Khung kết cấu: Làm cột, dầm phụ hoặc khung đỡ cho nhà xưởng, nhà tiền chế.
-
Giàn giáo: Nhờ khả năng chịu lực tốt, nó được dùng làm trụ đỡ hoặc thanh ngang trong hệ thống giàn giáo.
-
Lan can và cầu thang: Với kích thước vừa phải, thép 34×34 dễ gia công thành các hoa văn trang trí hoặc khung bảo vệ.
Trong cơ khí và chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí, thép vuông đặc 34×34 đóng vai trò quan trọng trong:
-
Chế tạo chi tiết máy: Làm trục, bánh răng, hoặc các bộ phận cần độ cứng cao.
-
Giá đỡ và bệ máy: Đảm bảo sự ổn định cho các thiết bị công nghiệp nặng.
-
Công cụ gia công: Thép vuông đặc dễ rèn hoặc đúc để tạo ra các dụng cụ cầm tay.
Trong trang trí và nội thất
Dù không phải là ứng dụng chính, thép vuông đặc 34×34 vẫn xuất hiện trong:
-
Hàng rào và cổng: Kết hợp với các chi tiết uốn cong để tạo vẻ đẹp công nghiệp hiện đại.
-
Nội thất phong cách tối giản: Làm chân bàn, giá sách hoặc kệ trưng bày.
Phân loại
Thép vuông đặc 34×34 được chia thành ba loại chính: hàng đen, hàng xi mạ kẽm và hàng nhúng kẽm, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng.
1.Thép đặc đen chưa mạ
- Hàng đen là loại thép chưa đạt tiêu chuẩn bề mặt, có độ bền cao và được sử dụng phổ biến trong cấu hình xây dựng, công cụ xây dựng.
2.Thép đặc xi mạ kẽm
- Hàng xi mạ có lớp phủ sơn mỏng giúp tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao trong môi trường không cần trước.
3.Thép đặc mạ kẽm nhúng nóng
- Trong khi đó, nhúng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, tạo lớp bảo vệ dày, bền vững trước môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển hoặc công trình ngoài trời.
- Với sự đa dạng này, thép vuông đặc 34×34 đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau trong
Ưu điểm và nhược điểm của thép vuông đặc 34×34
Ưu điểm nổi bật
-
Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt hơn so với thép hộp cùng kích thước.
-
Dễ gia công: Có thể hàn, cắt, uốn mà không ảnh hưởng đến cấu trúc.
-
Đa dạng ứng dụng: Phù hợp với nhiều ngành nghề từ xây dựng đến trang trí.
-
Giá thành hợp lý: So với các loại thép hợp kim cao cấp, thép vuông đặc 34×34 có chi phí phải chăng hơn.
Nhược điểm hạn chế
-
Trọng lượng lớn: So với thép hộp, thép vuông đặc nặng hơn, gây khó khăn trong vận chuyển hoặc lắp đặt ở các công trình cao tầng.
-
Dễ bị ăn mòn: Nếu không mạ kẽm hoặc sơn phủ, thép đen dễ bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
Tính chất hóa học
Tính chất hóa học của thép quyết định khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công. Dưới đây là bảng thành phần hóa học điển hình của thép SS400 – một loại thép phổ biến dùng cho thép vuông đặc 34×34:
Thành phần
|
Hàm lượng (%)
|
---|---|
Carbon (C)
|
≤ 0.25
|
Silicon (Si)
|
≤ 0.40
|
Mangan (Mn)
|
≤ 1.40
|
Lưu huỳnh (S)
|
≤ 0.05
|
Photpho (P)
|
≤ 0.04
|
Ghi chú:
-
Hàm lượng carbon thấp giúp thép dễ hàn và gia công.
-
Lưu huỳnh và photpho được kiểm soát để giảm nguy cơ giòn gãy.
Đặc tính vật lý
Đặc tính vật lý quyết định khả năng chịu lực và ứng dụng thực tế của thép. Dưới đây là bảng đặc tính vật lý của thép SS400:
Thuộc tính
|
Giá trị
|
---|---|
Độ bền kéo (MPa)
|
400 – 510
|
Giới hạn chảy (MPa)
|
≥ 245 (độ dày ≤ 16mm)
|
Độ giãn dài (%)
|
≥ 21
|
Khối lượng riêng (g/cm³)
|
7.85
|
Độ cứng (HB)
|
120 – 160
|
Ghi chú:
-
Độ bền kéo cao đảm bảo thép chịu được tải trọng lớn.
-
Độ giãn dài tốt cho phép thép biến dạng mà không gãy trong quá trình gia công.
Tiêu chuẩn chất lượng
Thép vuông đặc 34×34 phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
-
JIS G3101 (Nhật Bản): Quy định cho thép SS400, đảm bảo độ bền và tính đồng nhất.
-
ASTM A36 (Mỹ): Tiêu chuẩn cho thép kết cấu carbon thấp, phù hợp với xây dựng và cơ khí.
-
TCVN 7472:2005 (Việt Nam): Tiêu chuẩn quốc gia về thép cán nóng
Cách chọn mua thép vuông đặc 34×34 chất lượng
Để đảm bảo mua được thép vuông đặc 34×34 đạt tiêu chuẩn, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
-
Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên thép từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, hoặc Pomina (Việt Nam), hoặc thép nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản nếu ngân sách cho phép.
-
Kiểm tra bề mặt: Thép chất lượng cao có bề mặt nhẵn, không nứt gãy, không có vết rỗ.
-
Chứng nhận chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ (giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng).
-
Loại bề mặt: Chọn thép mạ kẽm nếu dùng ngoài trời, hoặc thép đen nếu dùng trong nhà để tiết kiệm chi phí.
Nhà cung cấp sản phẩm hàng đầu Việt Nam: Thép Hùng Phát
Một trong những nhà cung cấp thép vuông đặc 34×34 uy tín tại Việt Nam là Công ty Thép Hùng Phát. Thép Hùng Phát đã nhanh chóng khẳng định vị thế là đơn vị cung cấp thép hàng đầu, đặc biệt trong lĩnh vực thép xây dựng và cơ khí. Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm thép vuông đặc, thép ống, thép tấm và thép hình với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
-
Sản phẩm nổi bật: Thép vuông đặc 34×34 của Thép Hùng Phát được sản xuất từ thép SS400 hoặc CT3, có thể mạ kẽm theo yêu cầu, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
-
Năng lực cung ứng: Với hệ thống kho bãi rộng khắp tại TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh lân cận, Thép Hùng Phát có khả năng cung cấp hàng nghìn tấn thép mỗi tháng, đáp ứng nhu cầu từ các công trình nhỏ đến dự án lớn.
-
Chất lượng: Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt, đạt chứng nhận JIS, ASTM và TCVN, kèm theo CO, CQ đầy đủ.
-
Dịch vụ: Thép Hùng Phát cung cấp dịch vụ cắt, gia công theo kích thước, gia công mạ kẽm và giao hàng tận nơi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
Hóa đơn chứng từ hợp lệ
Báo giá và giao hàng nhanh chóng
Vui lòng liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- KD1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
- KD2: 0909 938 123 Ms Ly – Báo giá sản phẩm
- KD3: 0938 261 123 Ms Mừng – Báo giá sản phẩm
- KD4: 0938 437 123 Ms Trâm – Báo giá sản phẩm
- CSKH: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
>>>>>Xem thêm bảng giá các loại thép phân phối bởi Hùng Phát tại đây