Co Lơi Ren INOX 45 Độ

Dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về co lơi ren inox, từ thông tin kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng đến các loại phổ biến.

Thông số kỹ thuật chung

  • Kích thước: Từ DN8 (1/4 inch) đến DN100 (4 inch)
  • Áp suất làm việc: Thường từ 10 bar đến 16 bar (tùy loại và kích thước).
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 220°C (tùy mác inox).
  • Tiêu chuẩn ren: BSP, NPT….
  • Xuất xứ: nhập khẩu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục: ,

Mô tả

Co lơi ren inox 45 độ chuyên dùng để đổi hướng đường ống ở góc 45 độ (hoặc 135 độ nếu lắp ngược lại) là một trong những phụ kiện đường ống phổ biến trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với chất liệu inox không gỉ cao cấp như 304, 316 và 201, sản phẩm này không chỉ bền bỉ mà còn đáp ứng được nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Co lơi 45 độ inox 304
Co lơi 45 độ inox 304

Co Lơi Ren INOX 45 Độ

Dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về co lơi ren inox, từ thông tin kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng đến các loại phổ biến.

Thông số kỹ thuật chung

  • Kích thước: Từ DN8 (1/4 inch) đến DN100 (4 inch)
  • Áp suất làm việc: Thường từ 10 bar đến 16 bar (tùy loại và kích thước).
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 220°C (tùy mác inox).
  • Tiêu chuẩn ren: BSP, NPT….
  • Xuất xứ: nhập khẩu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Quy cách của co lơi ren inox
Quy cách của co lơi ren inox

Bảng giá co lơi ren 45 độ inox 304 tham khảo

  • Dưới đây là bảng giá co lơi ren inox 304 (cút lơi)
  • Giá sẽ thay đổi tùy theo độ dày và các thương hiệu là khác nhau
  • Lưu ý sai số của các thông số là ±5%
  • Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ Hotline 0938 437 123 (Ms Trâm)
STT Quy cách (Kích cỡ) DN NPS (inch) Đơn giá (VND)
1 Co lơi 304 – D13 DN8 ¼” 6.400
2 Co lơi 304 – D17 DN10 3/8” 6.400
3 Co lơi 304 – D21 DN15 ½” 8.300
4 Co lơi 304 – D27 DN20 ¾” 12.000
5 Co lơi 304 – D34 DN35 1” 17.500
6 Co lơi 304 – D42 DN32 1¼” 31.900
7 Co lơi 304 – DN49 DN40 1½” 45.900
8 Co lơi 304 – D60 DN50 2” 56.500

Vật liệu sản xuất

Co lơi ren inox được sản xuất từ thép không gỉ (inox) với các mác thép phổ biến như 304, 316 và 201. Mỗi loại inox có đặc điểm riêng biệt:
  • Inox 304: Thành phần chính gồm 18% Crom và 8% Niken. Đây là loại inox phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt độ cao (lên đến 870°C) và dễ gia công.
  • Inox 316: Có thêm 2-3% Molypden so với inox 304, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, muối hoặc hóa chất mạnh. Thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như nước biển.
  • Inox 201: Hàm lượng Niken thấp hơn (khoảng 4-6%), giá thành rẻ hơn nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn so với 304 và 316. Thường được dùng trong môi trường ít khắc nghiệt.
Co lơi ren 45 độ inox 304
Co lơi ren 45 độ inox 304

Ưu Điểm Của Co Lơi Ren Inox

  • Độ bền cao: Chất liệu inox giúp co lơi ren có tuổi thọ dài, không bị rỉ sét trong điều kiện môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
  • Dễ lắp đặt: Thiết kế ren trong hoặc ren ngoài giúp việc kết nối đường ống trở nên nhanh chóng, không cần hàn.
  • Khả năng chống ăn mòn: Đặc biệt với inox 316, sản phẩm phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, thực phẩm hoặc nước mặn.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các ứng dụng cần vẻ ngoài đẹp như nội thất hoặc hệ thống ống dẫn lộ thiên.
  • Đa dạng kích thước: Phù hợp với nhiều loại đường ống và hệ thống khác nhau.
Co lơi 45 độ inox 304
Co lơi 45 độ inox 304

Ứng Dụng Của Co Lơi Ren Inox

Co lơi ren inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
  • Công nghiệp: Hệ thống dẫn nước, khí, hơi nóng, hóa chất trong các nhà máy sản xuất.
  • Xây dựng: Hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy.
  • Thực phẩm và y tế: Dùng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, nước giải khát hoặc thiết bị y tế nhờ tính an toàn và không gây ô nhiễm.
  • Hàng hải: Đặc biệt với inox 316, co lơi ren được dùng trong các hệ thống ống dẫn trên tàu biển nhờ khả năng chống ăn mòn nước mặn.

Phân Loại Co Lơi Ren Inox 45 độ

Co lơi ren inox được chia thành nhiều loại dựa trên cấu tạo và mục đích sử dụng. Dưới đây là các loại phổ biến:

Co Lơi Thường (Co Lơi Ren Trong)

  • Đặc điểm: Cả hai đầu đều có ren trong.
  • Ứng dụng: Dùng để kết nối hai ống hoặc phụ kiện có ren ngoài, tạo góc 90 độ trong hệ thống đường ống.
  • Ví dụ: Nối ống dẫn nước với van hoặc thiết bị khác.
Co lơi 45 độ inox 304
Co lơi 45 độ inox 304

Co Lơi Điếu (Co Lơi 1 Ren Trong, 1 Ren Ngoài)

  • Đặc điểm: Một đầu ren trong, một đầu ren ngoài.
  • Ứng dụng: Thích hợp khi cần kết nối ống ren ngoài với phụ kiện ren trong hoặc ngược lại, thường dùng trong các hệ thống cần linh hoạt thay đổi hướng.
  • Ví dụ: Lắp đặt trong hệ thống khí nén hoặc thủy lực.
Co điếu lơi 45 độ inox 304
Co điếu lơi 45 độ inox 304

Co Lơi Đều (Ren 2 Đầu Bằng Nhau)

  • Đặc điểm: Cả hai đầu có ren cùng kích thước (đường kính bằng nhau).
  • Ứng dụng: Dùng để nối hai ống hoặc phụ kiện có cùng kích thước, đảm bảo dòng chảy ổn định.
  • Ví dụ: Hệ thống cấp nước dân dụng hoặc công nghiệp.

Co Lơi Giảm (Ren 2 Đầu Khác Đường Kính)

  • Đặc điểm: Hai đầu ren có đường kính khác nhau (một đầu lớn, một đầu nhỏ).
  • Ứng dụng: Dùng để chuyển đổi giữa các ống hoặc phụ kiện có kích thước khác nhau, giúp điều chỉnh lưu lượng hoặc áp suất.
  • Ví dụ: Hệ thống ống dẫn cần giảm dần kích thước để tối ưu hóa dòng chảy.
Co lơi ren inox 304, 316, 201 là giải pháp tối ưu cho nhiều hệ thống đường ống nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt.
Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và môi trường làm việc, bạn có thể lựa chọn loại inox và kiểu co lơi phù hợp. Nếu bạn cần một sản phẩm giá rẻ cho môi trường ít khắc nghiệt, co lơi inox 201 là lựa chọn tốt. Ngược lại, trong các ứng dụng đòi hỏi chất lượng cao như thực phẩm, y tế hay hàng hải, inox 304 và 316 sẽ là ưu tiên hàng đầu.
Co điếu lơi 45 độ inox 304
Co điếu lơi 45 độ inox 304 (1 ren trong 1 ren ngoài)

Bảng Thành Phần Hóa Học

Thành phần (%)
Inox 201
Inox 304
Inox 316
Carbon (C)
≤ 0.15
≤ 0.08
≤ 0.08
Crom (Cr)
16-18
18-20
16-18
Niken (Ni)
3.5-5.5
8-10.5
10-14
Molypden (Mo)
2-3
Mangan (Mn)
5.5-7.5
≤ 2.0
≤ 2.0
Silic (Si)
≤ 1.0
≤ 1.0
≤ 1.0
Photpho (P)
≤ 0.06
≤ 0.045
≤ 0.045
Lưu huỳnh (S)
≤ 0.03
≤ 0.03
≤ 0.03

Ý nghĩa của bảng thành phần hóa học:

Bảng này cho thấy tỷ lệ các nguyên tố cấu thành nên inox 201, 304 316, quyết định tính chất vật liệu.

  • Crom (Cr): Tăng khả năng chống ăn mòn oxi hóa. Hàm lượng Cr cao hơn giúp inox bền hơn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Niken (Ni): Cải thiện độ dẻo, độ bền khả năng chống ăn mòn. Inox 201 Ni thấp nên kém bền hơn 304 316.
  • Molypden (Mo): Chỉ trong inox 316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn do axit muối, đặc biệt trong môi trường nước biển.
  • Carbon (C): Ảnh hưởng đến độ cứng khả năng hàn. Hàm lượng C thấp (như 304, 316) giúp giảm nguy ăn mòn kẽ.
    Hiểu thành phần hóa học giúp người dùng chọn loại inox phù hợp với điều kiện sử dụng.

Cơ Tính Của Inox 304, 316, 201

Tính chất
Inox 201
Inox 304
Inox 316
Độ bền kéo (MPa)
520-750
515-720
515-690
Độ dãn dài (%)
≥ 40
≥ 40
≥ 40
Độ cứng (HB)
≤ 241
≤ 201
≤ 217
Nhiệt độ tối đa (°C)
~800
~870
~925

Ý nghĩa của bảng tính:

Bảng tính thể hiện các đặc tính học của inox, giúp đánh giá khả năng chịu lực ứng dụng thực tế:
  • Độ bền kéo (MPa): Chỉ số này cho biết khả năng chịu lực kéo đứt. Inox 201 độ bền kéo cao hơn một chút, nhưng kém về chống ăn mòn.
  • Độ dãn dài (%): Thể hiện tính dẻo của vật liệu. Giá trị cao (≥ 40%) cho thấy inox dễ gia công không dễ gãy khi chịu lực.
  • Độ cứng (HB): Đo mức độ cứng của vật liệu. Inox 304 316 độ cứng thấp hơn 201, giúp dễ gia công hơn.
  • Nhiệt độ tối đa: Khả năng chịu nhiệt của inox 316 cao nhất, phù hợp với môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
    Những thông số này rất quan trọng để lựa chọn co lơi ren inox phù hợp với áp suất, nhiệt độ tải trọng của hệ thống.

Tiêu Chuẩn Sản Xuất

Co lơi ren inox được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích:
  • ASTM A351/A351M: Tiêu chuẩn cho các phụ kiện thép không gỉ đúc.
  • DIN EN 10226-1: Tiêu chuẩn ren ống châu Âu.
  • ANSI B1.20.1: Tiêu chuẩn ren NPT của Mỹ.
  • JIS B0203: Tiêu chuẩn ren ống của Nhật Bản.
  • Ngoài ra, các nhà sản xuất uy tín thường cung cấp chứng nhận chất lượng như ISO 9001 để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.

Những Lưu Ý Khi Lắp Đặt Co Lơi Ren Inox

Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của co lơi ren inox, cần lưu ý các điểm sau khi lắp đặt:
  • Kiểm tra ren: Đảm bảo ren trên co lơi và ống/phụ kiện tương thích (BSP, NPT) để tránh rò rỉ.
  • Sử dụng băng keo chống rò (Teflon): Quấn băng keo đúng chiều ren (theo chiều kim đồng hồ) để tăng độ kín khít.
  • Không siết quá mạnh: Dùng lực vừa đủ khi vặn để tránh làm hỏng ren hoặc biến dạng co lơi.
  • Chọn đúng loại inox: Sử dụng inox 316 cho môi trường ăn mòn cao, tránh dùng inox 201 trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Vệ sinh trước khi lắp: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ trên ren để đảm bảo kết nối chắc chắn.
  • Kiểm tra áp suất và nhiệt độ: Đảm bảo hệ thống vận hành trong ngưỡng cho phép của co lơi (theo thông số kỹ thuật).

Mua co lơi ren inox 45 độ ở đâu chất lượng?

Bạn đang tìm mua co lơi ren inox 45 độ chất lượng cao với giá tốt? Thép Hùng Phát là địa chỉ uy tín chuyên cung cấp phụ kiện inox đạt tiêu chuẩn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.

📌 Cam kết sản phẩm:
✔ Chất liệu inox 201, 304, 316 chống gỉ sét, chịu nhiệt tốt.
✔ Đa dạng kích thước, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.
✔ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển tận nơi.

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất: 0938 437 123

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ