Ống Inox 316 Phi 90

Thép Hùng Phát chuyên phân phối ống inox 316 Phi 90 là đường kính ngoài của ống là 90mm, còn DN80 là ký hiệu danh định theo tiêu chuẩn DIN, tương ứng với đường kính danh nghĩa 80mm (thường dùng trong hệ thống ống dẫn).
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản (có thể thay đổi tùy nhà sản xuất):
  • Đường kính ngoài (OD): 90mm (88.9mm)
  • Đường kính danh nghĩa (DN): 80mm (3″ inch)
  • Độ dày thành ống: 2mm, 3mm, 5mm hoặc theo yêu cầu (thường từ 1.5 – 6mm)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài tùy ứng dụng)
  • Trọng lượng: Tùy độ dày, ví dụ: khoảng 8.5 – 14 kg/cây 6m với độ dày 2 – 5mm
  • Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1).

Mô tả

Ống inox 316 phi 90 DN80 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài 90mm (DN80) được làm từ inox 316 – một loại thép không gỉ austenitic chứa Molypden (Mo), mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt.
Thép Hùng Phát chuyên phân phối ống inox 316 Phi 90 là đường kính ngoài của ống là 90mm, còn DN80 là ký hiệu danh định theo tiêu chuẩn DIN, tương ứng với đường kính danh nghĩa 80mm (thường dùng trong hệ thống ống dẫn).

Thông số kỹ thuật 

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản (có thể thay đổi tùy nhà sản xuất):
  • Đường kính ngoài (OD): 90mm (88.9mm)
  • Đường kính danh nghĩa (DN): 80mm (3″ inch)
  • Độ dày thành ống: 2mm, 3mm, 5mm hoặc theo yêu cầu (thường từ 1.5 – 6mm)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài tùy ứng dụng)
  • Trọng lượng: Tùy độ dày, ví dụ: khoảng 8.5 – 14 kg/cây 6m với độ dày 2 – 5mm
  • Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1).

Quy cách và trọng lượng

Tên hàng hóa DN inch Đường kính ngoài Độ dày thành ống  (mm) Khối lượng (kg/m)
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 0.9 11.86
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 1.0 13.17
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 1.1 14.47
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 1.2 15.77
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 1.5 19.64
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 2.0 26.04
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 2.5 32.36
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 3.0 38.61
Ống 316 phi 90 DN80 3” 88.9 4.0 50.88

Đặc tính nổi bật của Ống Inox 316 Phi 90 DN80

Inox 316 có những đặc tính vượt trội, khiến ống inox 316 phi 90 DN80 trở thành lựa chọn lý tưởng trong nhiều ứng dụng:
  1. Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ chứa 2 – 3% Molypden, ống inox 316 có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường axit, muối hoặc clo.
  2. Độ bền cao: Chịu áp lực và nhiệt độ tốt, phù hợp với các hệ thống vận hành liên tục.
  3. Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -196°C đến hơn 900°C.
  4. Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, thích hợp cho cả ứng dụng công nghiệp và trang trí.
  5. Khả năng gia công: Dễ hàn, cắt, uốn mà không ảnh hưởng đến tính chất cơ học.

Bảng giá ống inox 316 phi 90 dùng trong công nghiệp

Đường kính ống Độ dày/ tiêu chuẩn Tiêu chuẩn bề mặt Chủng loại Đơn giá tham khảo (VND/kg)
inox 316 Phi 90- DN80 SCH5- SCH160 No.1 inox 316/316L 90.000 – 130.000

Phân loại ống inox 316 phi 90 DN80

Ống inox 316 phi 90 DN80 có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng và phương pháp sản xuất. Dưới đây là các loại chính:

1. Ống trang trí inox 316 phi 90 DN80

  • Đặc điểm:
    • Bề mặt được đánh bóng kỹ lưỡng (BA hoặc 2B), mang tính thẩm mỹ cao, sáng bóng, không gỉ sét.
    • Độ dày thường mỏng hơn so với ống công nghiệp (khoảng 1.5 – 3mm).
    • Kích thước chính xác, ít sai lệch.
  • Ứng dụng:
    • Làm lan can, tay vịn cầu thang, khung cửa kính trong các công trình kiến trúc hiện đại.
    • Trang trí nội thất, ngoại thất như vách ngăn, giá đỡ.
    • Sử dụng trong các showroom, nhà hàng hoặc khách sạn cao cấp.
  • Ví dụ với phi 90 DN80: Ống có đường kính ngoài 90mm, bề mặt sáng bóng, phù hợp làm điểm nhấn trong thiết kế không gian.

2. Ống công nghiệp 316 phi 90

  • Đặc điểm:
    • Bề mặt có thể là cán nóng (No.1) hoặc mờ (2B), không yêu cầu cao về thẩm mỹ mà tập trung vào độ bền và chức năng.
    • Độ dày lớn hơn (thường từ 3 – 6mm hoặc hơn), chịu được áp suất và tải trọng cao.
    • Có thể có lớp bảo vệ chống ăn mòn bổ sung.
  • Ứng dụng:
    • Hệ thống ống dẫn trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm hoặc hàng hải.
    • Làm ống dẫn khí, nước, hoặc chất lỏng trong nhà máy sản xuất.
    • Sử dụng trong các kết cấu chịu lực như khung đỡ thiết bị nặng.
  • Ví dụ với phi 90 DN80: Ống dày 5mm, dùng trong hệ thống dẫn hóa chất tại nhà máy.

3. Ống hàn 316 phi 90

  • Đặc điểm:
    • Được sản xuất bằng cách cuộn tấm inox 316 thành dạng ống, sau đó hàn mối nối bằng công nghệ TIG, MIG hoặc hàn plasma.
    • Có đường hàn chạy dọc (ống hàn dọc) hoặc hàn xoắn (ít phổ biến với phi 90).
    • Giá thành thấp hơn ống đúc, nhưng độ bền và khả năng chịu áp suất có thể thấp hơn một chút.
  • Quy trình:
    • Hàn TIG (Tungsten Inert Gas) thường được sử dụng để đảm bảo mối hàn chắc chắn và chống ăn mòn.
  • Ứng dụng:
    • Hệ thống ống dẫn nước, khí hoặc hơi nước trong công nghiệp nhẹ.
    • Ống trang trí hoặc kết cấu không yêu cầu áp suất quá cao.
  • Ví dụ với phi 90 DN80: Ống hàn TIG, độ dày 2mm, dùng làm lan can hoặc ống dẫn nước sạch.

4. Ống đúc 316 Phi 90

  • Đặc điểm:
    • Được sản xuất bằng cách đúc hoặc kéo nguội từ phôi inox 316 nóng chảy, không có mối hàn (liền mạch – seamless).
    • Độ bền cao, chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn ống hàn.
    • Bề mặt có thể thô hơn ống hàn nếu không được xử lý thêm, nhưng đồng đều và không có điểm yếu tại mối nối.
  • Quy trình:
    • Đúc ly tâm hoặc kéo nguội để tạo ống liền mạch.
  • Ứng dụng:
    • Hệ thống ống dẫn áp suất cao trong ngành dầu khí, hóa chất hoặc năng lượng.
    • Ống dẫn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển hoặc axit đậm đặc.
    • Thiết bị y tế hoặc thực phẩm yêu cầu độ tinh khiết cao.
  • Ví dụ với phi 90 DN80: Ống đúc dày 5mm, dùng trong hệ thống dẫn axit sulfuric tại nhà máy hóa chất.

So sánh nhanh các loại ống inox 316 phi 90 DN80

Tiêu chí
Ống trang trí
Ống công nghiệp
Ống hàn
Ống đúc
Bề mặt
Đánh bóng, sáng bóng
Mờ hoặc cán nóng
Có mối hàn
Thô hoặc đánh bóng
Độ dày
Mỏng (1.5 – 3mm)
Dày (3 – 6mm+)
Tùy yêu cầu
Thường dày hơn
Chịu áp suất
Thấp
Cao
Trung bình
Rất cao
Giá thành
Trung bình
Cao
Thấp hơn ống đúc
Cao nhất
Ứng dụng chính
Trang trí, nội thất
Công nghiệp nặng
Ống dẫn nhẹ
Ống dẫn áp suất cao
Ống inox 316 phi 90 DN80 có thể được phân loại linh hoạt theo mục đích sử dụng (trang trí hoặc công nghiệp) và phương pháp sản xuất (hàn hoặc đúc).
Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án – từ thẩm mỹ, chi phí đến khả năng chịu lực – bạn có thể lựa chọn loại ống phù hợp. Ví dụ, ống hàn phù hợp với ứng dụng trang trí giá rẻ, trong khi ống đúc là lựa chọn tối ưu cho môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng của Ống Inox 316 Phi 90 DN80

Ống inox 316 phi 90 DN80 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
  • Công nghiệp hóa chất: Dùng trong hệ thống ống dẫn axit, hóa chất ăn mòn như sulfuric hoặc hydrochloric acid.
  • Công nghiệp thực phẩm và y tế: Ứng dụng trong sản xuất thiết bị chế biến thực phẩm, ống dẫn nước sạch hoặc thiết bị y tế nhờ tính trơ hóa học.
  • Hàng hải: Sử dụng trong hệ thống ống dẫn trên tàu biển, chịu được nước mặn và độ ẩm cao.
  • Xây dựng: Làm ống dẫn nước, khí hoặc kết cấu trang trí trong các công trình hiện đại.
  • Năng lượng: Ống dẫn trong nhà máy nhiệt điện, dầu khí hoặc năng lượng tái tạo.

Thành phần các chất tạo thành Ống Inox 316

Thành phần hóa học của inox 316 (theo tiêu chuẩn ASTM A312) bao gồm:
  • Sắt (Fe): Chiếm phần lớn, tạo độ bền cơ bản.
  • Crom (Cr): 16 – 18%, chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Niken (Ni): 10 – 14%, tăng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
  • Molypden (Mo): 2 – 3%, cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường clo và axit.
  • Carbon (C): ≤ 0.08%, kiểm soát để tránh ăn mòn giữa các hạt.
  • Mangan (Mn): ≤ 2%, tăng độ bền và độ dẻo.
  • Silic (Si): ≤ 1%, tăng khả năng chống oxy hóa.
  • Các nguyên tố khác: Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03%, Phốt pho (P) ≤ 0.045%.

Các thông số cơ học

Ống inox 316 phi 90 DN80 có các tính chất cơ học nổi bật:
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515 – 690 MPa
  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 35%
  • Độ cứng (Hardness): ≤ 95 HRB (Rockwell B)
  • Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity): ~193 GPa
Những thông số này đảm bảo ống inox 316 chịu được áp suất và ứng suất cao trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng

Ống inox 316 phi 90 DN80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:
  • ASTM A312/A312M: Tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép không gỉ liền mạch và hàn.
  • JIS G3459: Tiêu chuẩn Nhật Bản về ống thép không gỉ.
  • EN 10217-7: Tiêu chuẩn châu Âu về ống hàn thép không gỉ.
  • DIN 17457: Tiêu chuẩn Đức cho ống inox chất lượng cao.
Các sản phẩm đạt chuẩn thường đi kèm chứng nhận CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng.
Ống inox 316 D90 DN80 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Với thành phần hóa học chứa Molypden, các thông số cơ học vượt trội và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại giá trị lâu dài trong các dự án công nghiệp, xây dựng và hàng hải.

Tìm nơi bán ống inox 316 chất lượng đảm bảo nhất

Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối ống inox 316 đường kính D90 chất lượng cao, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp và xây dựng.

Lý Do Chọn Ống Inox 316 Phi 90 Tại Thép Hùng Phát

Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN…
Đa dạng kích thước & độ dày: Cung cấp đầy đủ các loại ống hàn, ống đúc theo yêu cầu.
Chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển, thực phẩm, y tế.
Giá cả cạnh tranh: Cam kết báo giá tốt nhất trên thị trường.
Giao hàng nhanh chóng: Phủ sóng toàn quốc, đáp ứng nhu cầu số lượng lớn.

📞 Liên hệ ngay Thép Hùng Phát – Hotline: 0938 437 123 để nhận tư vấn và báo giá chi tiết!

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ