Thép Vuông Đặc 24×24

Kích thước 24x24mm cho thấy chiều dài và chiều rộng của tiết diện đều là 24mm, phù hợp với các ứng dụng vừa và nhỏ. Trọng lượng trung bình của thép vuông đặc 24×24 dao động khoảng 4,52 kg/m, tùy thuộc vào loại thép và tỷ trọng của nó.

Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 24×24mm
  • Trọng lượng : 4.52 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép vuông đặc 24×24 là một loại thép hình phổ biến trong ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính chất bền bỉ, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong gia công.
Với kích thước tiết diện vuông 24mm x 24mm, đây là vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng từ cơ khí chế tạo, xây dựng đến trang trí nội thất.
Thép vuông đặc 24x24
Thép vuông đặc 24×24

Tổng quan về thép vuông đặc 24×24

Thép vuông đặc nổi bật nhờ độ cứng, khả năng chịu tải trọng tốt và dễ dàng gia công như cắt, hàn, khoan hoặc uốn. Đây là lý do vì sao nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Mô tả sơ bộ

  • Thép vuông đặc là loại thép có tiết diện hình vuông, không rỗng bên trong, được sản xuất từ thép cacbon hoặc thép hợp kim chất lượng cao.
  • Kích thước 24x24mm cho thấy chiều dài và chiều rộng của tiết diện đều là 24mm, phù hợp với các ứng dụng vừa và nhỏ. Trọng lượng trung bình của thép vuông đặc 24×24 dao động khoảng 4,52 kg/m, tùy thuộc vào loại thép và tỷ trọng của nó.

Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 24×24mm
  • Trọng lượng : 4.52 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Thép vuông đặc 24x24
Thép vuông đặc 24×24

Giá mới nhất của sản phẩm này là bao nhiêu?

  • Giá được công bố dưới đây là giá tham khảo
  • Vui lòng liên hệ với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi để cập nhật giá mới nhất

KD1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng

KD2: 0909 938 123 Ms Ly – Báo giá sản phẩm

KD3: 0938 261 123 Ms Mừng – Báo giá sản phẩm

KD4: 0938 437 123 Ms Trâm – Báo giá sản phẩm

CSKH: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật

Quy cách (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá tham khảo (vnd/kg)
Vuông đặc 24×24 4.52 15.000-22.000

Phân loại thép vuông đặc 24×24

Thép vuông đặc 24×24 có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm thành phần hóa học, mác thép, bề mặt và mục đích sử dụng. Dưới đây là các cách phân loại chính:

Theo mác thép

  • Thép cacbon thấp: Ví dụ SS400, Q235 – phù hợp với các công trình không yêu cầu độ bền quá cao.
  • Thép cacbon trung bình: Như S45C – dùng trong cơ khí chế tạo nhờ khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Thép hợp kim: Chứa các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni) để tăng độ bền và chống ăn mòn.

Theo bề mặt

  • Thép đen: Bề mặt thô, không qua xử lý chống gỉ, thường dùng trong môi trường khô ráo.
  • Thép mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm để chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
  • Thép đánh bóng: Bề mặt mịn, sáng bóng, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc các ứng dụng thẩm mỹ.

Theo mục đích sử dụng

  • Thép xây dựng: Dùng làm khung, cột phụ trong các công trình.
  • Thép cơ khí: Sử dụng trong chế tạo chi tiết máy, phụ tùng.
  • Thép trang trí: Ứng dụng trong nội thất hoặc kiến trúc.
Việc phân loại này giúp người dùng lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu cụ thể, từ đó tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.

Thành phần hóa học của thép vuông đặc 24×24

Thành phần hóa học của thép vuông đặc 24×24 phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:
  • Mác thép SS400 (theo tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản):
    • Carbon (C): ≤ 0,25%
    • Silic (Si): ≤ 0,40%
    • Mangan (Mn): ≤ 1,40%
    • Photpho (P): ≤ 0,045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,045%
    • Đặc điểm: Độ bền vừa phải, dễ gia công, giá thành hợp lý.
  • Mác thép Q235 (theo tiêu chuẩn Trung Quốc):
    • Carbon (C): 0,12% – 0,20%
    • Silic (Si): ≤ 0,30%
    • Mangan (Mn): 0,30% – 0,70%
    • Photpho (P): ≤ 0,045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,045%
    • Đặc điểm: Tương tự SS400, phù hợp với các ứng dụng phổ thông.
  • Mác thép S45C (thép cacbon trung bình):
    • Carbon (C): 0,42% – 0,48%
    • Silic (Si): 0,15% – 0,35%
    • Mangan (Mn): 0,60% – 0,90%
    • Photpho (P): ≤ 0,030%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,035%
    • Đặc điểm: Độ bền cao hơn, thích hợp cho cơ khí chế tạo.
Các nguyên tố hóa học này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học của thép, chẳng hạn như độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Ví dụ, hàm lượng Carbon cao tăng độ cứng nhưng giảm độ dẻo, trong khi Mangan cải thiện độ dai và khả năng chịu lực.

Cơ tính của thép vuông đặc 24×24

Cơ tính là các đặc trưng vật lý của thép, quyết định khả năng chịu tải, biến dạng và ứng dụng thực tế. Dưới đây là các chỉ số cơ tính tiêu biểu của thép vuông đặc 24×24 (dựa trên mác thép phổ biến):
  • Độ bền kéo (Tensile Strength):
    • SS400: 400 – 510 MPa
    • Q235: 375 – 500 MPa
    • S45C: 570 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength):
    • SS400: ≥ 245 MPa
    • Q235: ≥ 235 MPa
    • S45C: ≥ 355 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation):
    • SS400: ≥ 21%
    • Q235: ≥ 26%
    • S45C: ≥ 16%
    • Đây là chỉ số thể hiện khả năng biến dạng dẻo trước khi gãy.
  • Độ cứng (Hardness):
    • SS400: Khoảng 120 – 160 HB (Brinell)
    • S45C: 170 – 210 HB (có thể tăng sau nhiệt luyện).
Các chỉ số này cho thấy thép vuông đặc 24×24 có khả năng chịu lực tốt, đồng thời vẫn giữ được độ dẻo cần thiết để gia công. Tùy thuộc vào ứng dụng, người dùng có thể yêu cầu xử lý nhiệt (như tôi, ram) để cải thiện cơ tính.

Tiêu chuẩn sản xuất thép vuông đặc 24×24

Thép vuông đặc 24×24 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
  • JIS G3101 (Nhật Bản): Quy định cho thép SS400, tập trung vào độ bền và khả năng gia công.
  • GB/T 700 (Trung Quốc): Áp dụng cho thép Q235, phù hợp với các công trình xây dựng.
  • ASTM A36 (Mỹ): Một tiêu chuẩn phổ biến cho thép cacbon thấp, tương tự SS400.
  • EN 10025 (Châu Âu): Quy định cho thép kết cấu như S235, S275.
Các tiêu chuẩn này yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất đến kiểm tra thành phẩm. Sản phẩm đạt chuẩn thường đi kèm giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ) từ nhà sản xuất.

Quy trình sản xuất thép vuông đặc 24×24

Quy trình sản xuất thép vuông đặc 24×24 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ luyện thép đến gia công thành phẩm. Dưới đây là các bước chính:
  1. Luyện thép:
    • Nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc, phế liệu thép) được đưa vào lò luyện thép (lò điện hoặc lò oxy cơ bản).
    • Thép nóng chảy được điều chỉnh thành phần hóa học bằng cách thêm các nguyên tố như Mangan, Silic.
  2. Đúc phôi:
    • Thép lỏng được đổ vào khuôn để tạo phôi thép dạng khối vuông hoặc chữ nhật (phôi billet).
    • Phôi được làm nguội và kiểm tra để loại bỏ khuyết tật.
  3. Cán nóng:
    • Phôi thép được nung nóng đến khoảng 1100 – 1200°C, sau đó đưa qua hệ thống cán để tạo hình thanh vuông đặc 24x24mm.
    • Quá trình cán nóng giúp cải thiện cấu trúc hạt thép, tăng độ bền.
  4. Làm nguội và cắt:
    • Thanh thép sau khi cán được làm nguội tự nhiên hoặc bằng nước, tùy thuộc vào yêu cầu cơ tính.
    • Sau đó, thép được cắt thành các độ dài tiêu chuẩn (thường 6m hoặc 12m).
  5. Xử lý bề mặt (tùy chọn):
    • Thép có thể được mạ kẽm, đánh bóng hoặc để nguyên dạng thép đen, tùy theo mục đích sử dụng.
  6. Kiểm tra chất lượng:
    • Thành phẩm được kiểm tra kích thước, cơ tính, thành phần hóa học để đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi xuất xưởng.
Quy trình này đòi hỏi công nghệ hiện đại và sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Ứng dụng thực tế của thép vuông đặc 24×24

Nhờ các đặc tính nổi bật, thép vuông đặc 24×24 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
  • Xây dựng: Làm khung cột, dầm phụ, lan can cầu thang.
  • Cơ khí: Sản xuất chi tiết máy, trục, khuôn mẫu.
  • Nội thất: Chế tạo khung bàn, ghế, giá kệ.
  • Công nghiệp: Phụ tùng ô tô, xe máy, thiết bị nông nghiệp.

Lưu ý khi sử dụng

  • Bảo quản: Tránh để thép tiếp xúc lâu với nước hoặc môi trường ẩm, trừ khi đã mạ kẽm.
  • Gia công: Sử dụng đúng kỹ thuật hàn, cắt để không làm ảnh hưởng đến cơ tính.
  • Kiểm tra: Luôn yêu cầu giấy chứng nhận chất lượng từ nhà cung cấp.

Kết luận

Thép vuông đặc 24×24 là một vật liệu đa năng, đáp ứng tốt nhu cầu từ xây dựng, cơ khí đến trang trí. Với thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều dự án.

Mua thép vuông đặc 24×24 ở đâu?

Khi cần mua thép vuông đặc 24×24, việc chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Trên thị trường Việt Nam, có rất nhiều đơn vị cung cấp thép, nhưng không phải nơi nào cũng đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng và dịch vụ.

Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy

Thép Hùng Phát là một trong những lựa chọn đáng tin cậy cho nhu cầu mua thép đặc 24×24. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép, Thép Hùng Phát cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và đi kèm giấy chứng nhận chất lượng. Điểm nổi bật của Thép Hùng Phát bao gồm:
  • Sản phẩm đa dạng: Cung cấp thép vuông 24×24 với nhiều mác thép như SS400, Q235, S45C, phù hợp với mọi nhu cầu.
  • Giá cả cạnh tranh: Cam kết báo giá tốt nhất thị trường, không qua trung gian.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, tư vấn kỹ thuật tận tình.
  • Uy tín lâu năm: Được nhiều khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp tin tưởng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ đáng tin cậy để mua thép vuông đặc 24×24, hãy liên hệ với Thép Hùng Phát để được báo giá và tư vấn chi tiết. Đây là sự lựa chọn giúp bạn yên tâm về chất lượng và tiết kiệm chi phí cho dự án của mình.

Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ

Hóa đơn chứng từ hợp lệ

Báo giá và giao hàng nhanh chóng

Vui lòng liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

>>>>>Xem thêm bảng giá các loại thép phân phối bởi Hùng Phát tại đây

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ