Mô tả
Thép vuông đặc 45×45 Với kích thước tiết diện vuông 45mm x 45mm và cấu trúc đặc, loại thép này mang lại nhiều đặc tính ưu việt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình và ứng dụng kỹ thuật.

Mục lục
Thép vuông đặc 45×45
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về thép vuông đặc 45×45, bao gồm định nghĩa, đặc điểm kỹ thuật, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tiễn, ưu nhược điểm, và sự so sánh với các loại thép khác.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 45x45mm
- Trọng lượng :15.90 kg/m
- Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
- Mác thép : CT3 – SS400
- Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
- Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Báo giá thép vuông đặc 45×45
- Giá tham khảo của sản phẩm này
- Vui lòng gọi Hotline 0938 437 123 để cập nhật giá mới nhất
Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
vuông đặc 45 x 45 | 15.90 | 15.000-22.000 |

Mô tả về thép vuông đặc 45×45
Mặt cắt và tiết diện
- Thép vuông đặc 45×45 là một loại thép có tiết diện hình vuông với kích thước mỗi cạnh là 45mm (tức 4,5cm), và đặc điểm nổi bật là không có khoảng trống bên trong, hay còn gọi là “thép đặc”.
- Khác với các loại thép rỗng như thép ống vuông hoặc thép hộp, thép vuông đặc được đúc và gia công thành một khối liền mạch, mang lại độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
Chất liệu
- Chất liệu sản xuất thường được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
- Kích thước 45x45mm cho thấy đây là một loại thép có tiết diện vừa phải, không quá lớn cũng không quá nhỏ, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ kết cấu xây dựng đến chế tạo chi tiết máy móc.
Tiêu chuẩn
- Vật liệu này được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), hay GB (Trung Quốc), đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất trong các đặc tính cơ lý.

Đặc điểm kỹ thuật của thép vuông đặc 45×45
Thành phần hóa học
Thành phần trong mác thép thường được chế tạo từ thép carbon thấp, trung bình hoặc thép hợp kim, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Thành phần hóa học cơ bản bao gồm:
-
Carbon (C): 0,2% – 0,5% (tùy loại thép), ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền.
-
Mangan (Mn): 0,5% – 1,5%, tăng khả năng chịu lực và độ dẻo.
-
Silic (Si): 0,1% – 0,35%, cải thiện độ bền.
-
Lưu huỳnh (S) và Phốt pho (P): Dưới 0,04%, để giảm thiểu tính giòn.
-
Các nguyên tố hợp kim khác như Crom (Cr), Niken (Ni) có thể được thêm vào nếu cần tăng khả năng chống ăn mòn hoặc độ bền nhiệt.
Tính chất cơ lý
Sản phẩm này sở hữu các tính chất cơ lý nổi bật, bao gồm:
-
Độ bền kéo: Thường dao động từ 400 – 600 MPa, tùy loại thép và xử lý nhiệt.
-
Độ cứng: Đạt từ 120 – 180 HB (Brinell), phù hợp cho gia công cắt gọt.
-
Độ dẻo: Cho phép uốn cong hoặc định hình mà không bị nứt gãy.
-
Khả năng chịu lực: Nhờ cấu trúc đặc, thép vuông đặc 45×45 chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Sản phẩm này được sản xuất theo các tiêu chuẩn như:
-
ASTM A36: Thép carbon kết cấu phổ biến tại Mỹ.
-
JIS G3101 SS400: Tiêu chuẩn Nhật Bản, tương đương ASTM A36.
-
GB/T 699: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép chất lượng cao.
Những tiêu chuẩn này đảm bảo thép có chất lượng đồng đều, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và chế tạo.
Ứng dụng của thép vuông đặc 45×45
Thép vuông đặc 45×45 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
Trong xây dựng
-
Kết cấu khung: Làm cột, dầm, hoặc khung đỡ cho các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế.
-
Lan can, cầu thang: Được gia công thành các chi tiết trang trí hoặc kết cấu chịu lực.
-
Nền móng: Dùng làm cọc hoặc thanh chống trong các công trình yêu cầu độ bền cao.
Trong cơ khí và chế tạo
-
Chi tiết máy: Thép vuông đặc 45×45 được cắt gọt, tiện, phay để chế tạo trục, bánh răng, hoặc các bộ phận máy móc.
-
Thiết bị công nghiệp: Sử dụng trong sản xuất băng chuyền, khung máy, hoặc giá đỡ thiết bị nặng.
Các ứng dụng khác
-
Đóng tàu: Dùng làm xương tàu hoặc các chi tiết chịu lực trong ngành hàng hải.
-
Nội thất công nghiệp: Gia công thành chân bàn, giá kệ trong các nhà máy.
Với kích thước vừa phải, thép vuông đặc 45×45 phù hợp cho cả các dự án lớn và nhỏ, từ công trình dân dụng đến hạ tầng công nghiệp.
Ưu và nhược điểm của thép vuông đặc 45×45
Ưu điểm nổi bật mà sản phẩm này mang lại
- Độ bền cao: Cấu trúc đặc giúp thép chịu được lực nén, lực kéo và tải trọng lớn.
- Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, khoan, hoặc uốn cong theo yêu cầu.
- Chi phí hợp lý: So với thép hợp kim cao cấp, thép vuông đặc 45×45 có giá thành phải chăng.
- Tính linh hoạt: Phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
Nhược điểm hạn chế khi sử dụng
- Trọng lượng lớn: Vì là thép đặc, nó nặng hơn so với thép rỗng, gây khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt.
- Dễ bị ăn mòn: Nếu không được mạ kẽm hoặc sơn phủ, thép dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
- Hạn chế trong ứng dụng đặc biệt: Không phù hợp cho các kết cấu yêu cầu trọng lượng nhẹ như thép ống.
Quy trình sản xuất thép vuông đặc 45×45
Quy trình sản xuất thép vuông đặc 45×45 bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ xử lý nguyên liệu thô đến thành phẩm cuối cùng. Dưới đây là các bước chính:
Bước 1: Nấu chảy nguyên liệu
- Nguyên liệu thô (quặng sắt, thép phế liệu, và các nguyên tố hợp kim) được đưa vào lò luyện thép (lò điện hồ quang hoặc lò oxy cơ bản). Nhiệt độ cao (khoảng 1600°C) làm nóng chảy nguyên liệu, tạo thành thép lỏng.
Bước 2: Đúc phôi
- Thép lỏng được đổ vào khuôn để tạo ra phôi thép hình chữ nhật hoặc vuông. Phôi này sau đó được làm nguội và kiểm tra chất lượng.
Bước 3: Cán nóng
- Phôi thép được nung nóng ở nhiệt độ khoảng 1000 – 1200°C và đưa qua các máy cán để định hình thành thanh thép vuông với kích thước 45x45mm. Quá trình cán nóng giúp cải thiện cấu trúc hạt bên trong, tăng độ bền.
Bước 4: Xử lý nhiệt (nếu cần)
- Thép có thể trải qua các quá trình như tôi, ram hoặc ủ để điều chỉnh độ cứng, độ dẻo, và khả năng chịu lực theo yêu cầu cụ thể.
Bước 5: Cắt và hoàn thiện
- Sau khi cán, thép được cắt thành các chiều dài tiêu chuẩn (thường 6m hoặc 12m) và làm sạch bề mặt. Một số sản phẩm có thể được mạ kẽm hoặc sơn phủ để tăng khả năng chống ăn mòn.
- Công nghệ hiện đại như điều khiển tự động và kiểm tra không phá hủy (NDT) được áp dụng để đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Kết luận
- Thép đặc 45×45 là một loại vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp hiện đại, với đặc tính bền bỉ, linh hoạt và giá trị kinh tế cao.
- Từ xây dựng, cơ khí đến chế tạo, loại thép này đóng vai trò không thể thiếu trong việc đáp ứng nhu cầu kỹ thuật đa dạng.
- Dù có một số hạn chế như trọng lượng nặng và nguy cơ ăn mòn, nhưng với các biện pháp xử lý phù hợp, thép đặc 45×45 vẫn là lựa chọn tối ưu cho nhiều dự án.