Thép Vuông Đặc 48×48

Với kích thước cạnh 48mm x 48mm, đây là thép đặc, không rỗng bên trong, mang lại khả năng chịu lực vượt trội so với các loại thép rỗng cùng kích thước. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại vật liệu này qua các khía cạnh quan trọng.

Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 48x48mm
  • Trọng lượng : 18.09 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép vuông đặc 48×48 là một loại thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và các lĩnh vực khác nhờ vào độ bền cao và tính linh hoạt.
Thép vuông đặc 48x48
Thép vuông đặc 48×48

Thép Vuông Đặc 48×48

Với kích thước cạnh 48mm x 48mm, đây là thép đặc, không rỗng bên trong, mang lại khả năng chịu lực vượt trội so với các loại thép rỗng cùng kích thước. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại vật liệu này qua các khía cạnh quan trọng.

Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm : Thép Vuông Đặc 48x48mm
  • Trọng lượng : 18.09 kg/m
  • Xuất xứ : Trong nước & nhập khẩu
  • Mác thép : CT3 – SS400
  • Chiều dài: 3m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Thép vuông đặc 48x48
Thép vuông đặc 48×48

Đặc điểm nổi bật của thép vuông đặc 48×48

  1. Kích thước tiêu chuẩn: Tiết diện vuông 48mm x 48mm, đảm bảo độ đồng đều và chính xác trong gia công.
  2. Chất liệu bền bỉ: Thường được sản xuất từ thép carbon (như SS400, CT3, S45C) hoặc thép hợp kim, có thể mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
  3. Trọng lượng: Với chiều dài 6m, thép vuông đặc 48×48 có khối lượng khoảng 18.09 kg/cây (tính theo công thức: 48 x 48 x 6 x 0.00785 = 18.09 kg).

Bảng quy cách và báo giá thép vuông đặc 48×48

  • Giá chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ Hotline để cập nhật giá mới nhất 0938 437 123
Quy cách (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá tham khảo (vnd/kg)
vuông đặc 48 x 48 18.09 15.000-22.000

Ứng dụng thực tế

Thép vuông đặc 48×48 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
  • Xây dựng: Làm cột trụ, khung đỡ, gia cố kết cấu cho nhà xưởng, nhà tiền chế.
  • Cơ khí: Sản xuất chi tiết máy, trục truyền động, khuôn mẫu.
  • Trang trí: Dùng trong thiết kế nội thất như bàn ghế, lan can, hoặc các sản phẩm mỹ nghệ.

Các đặc điểm hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản xuất

Tùy vào mác thép mà ta có các tính chất hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn kèm theo các nhau:

Ý nghĩa của thông tin kỹ thuật thép
  • Thành phần hóa học: Xác định đặc tính (độ cứng, độ dẻo, chống ăn mòn), hỗ trợ chọn thép và gia công.
  • Cơ tính: Đánh giá chịu lực (độ bền, giới hạn chảy), đảm bảo an toàn và phù hợp sử dụng.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo chất lượng, tuân thủ quy định, hỗ trợ thiết kế và thi công.
Thông tin giúp chọn thép đúng, tăng hiệu quả và an toàn.

Thành phần hóa học của thép vuông đặc 48×48

Thành phần hóa học của thép vuông đặc 48×48 phụ thuộc vào mác thép cụ thể. Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu biểu của mác thép SS400 (một loại phổ biến):
Nguyên tố
C (Carbon)
Si (Silic)
Mn (Mangan)
P (Photpho)
S (Lưu huỳnh)
Tỷ lệ (%)
≤ 0.25
≤ 0.40
≤ 1.40
≤ 0.045
≤ 0.045
Ghi chú: Thành phần có thể thay đổi tùy theo mác thép (ví dụ: S45C có hàm lượng carbon cao hơn, khoảng 0.42-0.48%).

Cơ tính của thép vuông đặc 48×48

Cơ tính của thép vuông đặc 48×48 thể hiện khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu. Dưới đây là các chỉ số cơ tính của thép SS400:
Thuộc tính
Giá trị
Độ bền kéo
400-510 MPa
Giới hạn chảy
≥ 245 MPa
Độ giãn dài
≥ 17%
Độ cứng (HB)
~120-160 HB
Các chỉ số này có thể cao hơn với thép hợp kim hoặc thép qua xử lý nhiệt.

Tiêu chuẩn sản xuất

Thép vuông 48×48 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, phổ biến như:
  • JIS G3101 (Nhật Bản): Quy định cho thép kết cấu như SS400.
  • ASTM A36 (Mỹ): Tiêu chuẩn thép carbon kết cấu.
  • TCVN 7472:2005 (Việt Nam): Quy định về thép cán nóng.
  • GB/T 700 (Trung Quốc): Tiêu chuẩn cho thép Q235, tương đương SS400.
Những tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng đồng đều, phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật.

Quy trình sản xuất thép vuông đặc 48×48

Quy trình sản xuất thép vuông đặc 48×48 thường bao gồm các bước sau:
  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Phôi thép (thường là thép carbon hoặc thép hợp kim) được kiểm tra chất lượng.
  2. Nung nóng: Phôi thép được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1200-1300°C) để dễ cán.
  3. Cán nóng: Phôi thép được đưa qua các trục cán để tạo hình vuông 48x48mm. Quá trình cán nóng giúp tăng độ bền và loại bỏ khuyết tật bên trong.
  4. Làm nguội: Thép được làm nguội tự nhiên hoặc bằng nước, tùy theo yêu cầu cơ tính.
  5. Cắt và hoàn thiện: Thép được cắt thành chiều dài tiêu chuẩn (thường 6m) và kiểm tra bề mặt, kích thước.
  6. Xử lý bề mặt (tùy chọn): Có thể mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.

Lưu ý khi lắp đặt và vận chuyển

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả khi sử dụng thép vuông đặc 48×48, cần chú ý:

Lắp đặt:

  • Kiểm tra kỹ kích thước và bề mặt thép trước khi lắp, tránh sử dụng thanh thép bị cong vênh hoặc rỉ sét nặng.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp để tránh làm biến dạng thép trong quá trình thi công.
  • Khi hàn, cần chọn que hàn phù hợp với mác thép để đảm bảo mối hàn chắc chắn.

Vận chuyển:

  • Xếp thép thành bó gọn gàng, cố định chắc chắn trên xe tải để tránh xô lệch hoặc rơi.
  • Đặt thép trên pallet hoặc vật liệu đệm để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, giảm nguy cơ ẩm mốc.
  • Che phủ bằng bạt chống nước nếu vận chuyển trong điều kiện mưa, đặc biệt với thép không mạ kẽm.

Kết luận

Thép vuông đặc 48×48 là một vật liệu đa năng, bền bỉ và phù hợp với nhiều nhu cầu từ xây dựng đến cơ khí. Với các thông tin về thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn và quy trình sản xuất, hy vọng bạn có cái nhìn toàn diện để lựa chọn và sử dụng loại thép này hiệu quả.

Tìm mua thép vuông đặc 48×48 ở đâu?

Để tìm mua các loại thép đặc, trong đó có thép vuông đặc 48×48, một cách uy tín và đảm bảo chất lượng, bạn cần chọn các nhà cung cấp có danh tiếng tốt, sản phẩm đạt tiêu chuẩn, và dịch vụ đáng tin cậy.
Dưới đây là một số gợi ý và thông tin về việc mua thép đặc, đặc biệt từ Thép Hùng Phát, một đơn vị nổi bật trong lĩnh vực cung ứng thép tại Việt Nam.

Lưu ý để chọn mua thép đặc:

Khi chọn nơi mua thép đặc, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
  1. Uy tín thương hiệu: Lựa chọn các công ty lớn, có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép như Hòa Phát, Pomina, Việt Đức, hoặc các đại lý phân phối chính thức.
  2. Chứng nhận chất lượng: Đảm bảo sản phẩm có giấy chứng nhận CO, CQ (Certificate of Origin, Certificate of Quality) từ nhà sản xuất.
  3. Dịch vụ hỗ trợ: Nhà cung cấp cần có chính sách giao hàng nhanh, tư vấn kỹ thuật tận tình và giá cả cạnh tranh.
  4. Phản hồi từ khách hàng: Tìm hiểu đánh giá từ những người đã mua để xác minh độ tin cậy.

Thép Hùng Phát – Đơn vị cung ứng thép đặc uy tín, chất lượng

Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát là một trong những nhà cung cấp thép uy tín tại Việt Nam, đặc biệt tại khu vực phía Nam như TP.HCM và các tỉnh lân cận. Đây là địa chỉ đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm mua thép đặc, bao gồm thép vuông đặc 48×48. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Thép Hùng Phát:

1. Sản phẩm đa dạng và chất lượng cao

  • Thép Hùng Phát cung cấp nhiều loại thép đặc (vuông, tròn, phẳng) từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, SeAH, Việt Đức, An Khánh, Nhà Bè, và cả thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc.
  • Sản phẩm thép đặc được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101, ASTM A36, TCVN 7472:2005, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn.

2. Uy tín được khẳng định

  • Là đại lý phân phối chính thức của nhiều nhà máy thép lớn, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp hàng chính hãng, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận.
  • Công ty đã phục vụ hàng loạt dự án xây dựng, cơ khí và công nghiệp trên toàn quốc, nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng.

3. Dịch vụ chuyên nghiệp

  • Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống kho bãi rộng, xe tải chuyên dụng giúp đáp ứng nhu cầu giao hàng tận nơi, đúng tiến độ.
  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn loại thép phù hợp với dự án.
  • Giá cả cạnh tranh: Vì nhập trực tiếp từ nhà máy và không qua nhiều trung gian, giá thép tại Hùng Phát thường rất hợp lý.

Vui lòng liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • KD1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
  • KD2: 0909 938 123 Ms Ly – Báo giá sản phẩm
  • KD3: 0938 261 123 Ms Mừng – Báo giá sản phẩm
  • KD4: 0938 437 123 Ms Trâm – Báo giá sản phẩm
  • CSKH: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ