Mô tả
U100 inox 304 là thép không gỉ dạng chữ U với kích thước 100mm ở bản rộng, được sản xuất từ inox 304 – một loại thép không gỉ có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Mục lục
Đặc điểm của U100 inox 304
U inox 304 có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, thích hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, và công nghiệp thực phẩm. Bạn cần U100 inox 304 với độ dày và chiều dài như thế nào, liên hệ ngay Thép Hùng Phát nhé
Đặc điểm cơ bản:
-
Chất liệu: Inox 304 (thép không gỉ), có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
-
Kích thước phổ biến:
-
Chiều rộng cánh: 100mm
-
Chiều cao bụng: Thường theo yêu cầu (tùy ứng dụng)
-
Độ dày: Tùy vào yêu cầu (có thể từ 2mm, 3mm, 5mm…)
-
-
Bề mặt: Có thể là bóng BA/2B hoặc xước HL tùy theo yêu cầu.
- Xuất xứ: nhập khẩu hoặc hàng Việt Nam

Quy cách và giá cả U100 INOX 304
Tên sản phẩm | Kích thước bụng (mm) | Kích thước 2 cánh (mm) | Độ dày inox (mm) | Chiều dài cây inox (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
U100 inox 304 đúc | 100 | 48 | 5.5 | 6000 | 54 – 60 | 55.000-75.000 |
- Dung sai các thông số là ±2%
- Giá thực tế sẽ thay đổi theo thị trường mỗi ngày
- Cập nhật nhanh nhất bằng cách liên hệ Hotline 0938 437 123

Những kiểu dáng U100 inox 304 hay thấy
U80 inox 304 thường có hai loại phổ biến: U đúc nguyên khối và U chấn từ tấm inox. Mỗi loại có đặc điểm, ưu nhược điểm khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
1. U100 Inox 304 Đúc Nguyên Khối
-
Quy trình sản xuất: Được đúc trực tiếp từ phôi inox nóng chảy, sau đó gia công cơ khí để đạt kích thước và độ chính xác mong muốn.
-
Đặc điểm:
-
Kết cấu chắc chắn, không có mối nối.
-
Độ bền cao, chịu tải trọng lớn.
-
Chống ăn mòn tốt hơn do không có mối hàn
-
2. U100 Inox 304 Chấn Từ Tấm
-
Quy trình sản xuất: Được cắt từ tấm inox 304 và chấn bằng máy chấn thủy lực để tạo hình chữ U.
-
Đặc điểm:
-
Linh hoạt về kích thước và độ dày theo yêu cầu.
-
Bề mặt inox có thể là bóng, xước, hoặc mờ tùy theo nhu cầu.
-
Góc chấn cong bo, không liền khối và góc cạnh như U đúc.
-
So Sánh Nhanh
Tiêu chí | U Đúc Nguyên Khối | U Chấn Từ Tấm |
---|---|---|
Kết cấu | Nguyên khối, không có mối nối | Có mối chấn, không liền khối |
Độ bền | Cao hơn, chịu tải trọng lớn | Phụ thuộc vào độ dày inox |
Linh hoạt kích thước | Ít linh hoạt, có kích thước cố định | Có thể chấn theo yêu cầu |
Ứng dụng | Công trình chịu tải nặng, kết cấu thép | Xây dựng nhẹ, cơ khí, nội thất |
Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn do dễ gia công |
Bạn đang cần U80 inox 304 loại nào? Tôi có thể tư vấn thêm về độ dày và quy cách phù hợp.

Các sử dụng thường thấy của U100 INOX 304
U100 inox 304 có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và gia công cơ khí nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ tốt. Dưới đây là một số ứng dụng chính:
1. Xây Dựng & Kết Cấu Thép
-
Dùng làm khung chịu lực trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
-
Ứng dụng trong thi công nhà thép tiền chế.
-
Làm hệ thống khung đỡ cho mái che, cầu thang, lan can, giàn giáo.
2. Gia Công Cơ Khí & Chế Tạo Máy
-
Dùng trong sản xuất băng tải, giá đỡ máy móc, thiết bị.
-
Làm khung xe tải, xe chuyên dụng.
-
Gia công các linh kiện máy móc yêu cầu độ bền cao.
3. Ngành Thực Phẩm & Hóa Chất
-
Ứng dụng trong chế tạo thiết bị bếp công nghiệp, giá kệ chứa thực phẩm.
-
Sử dụng trong ngành dược phẩm, hóa chất để chế tạo bồn chứa, khung đỡ bồn, do inox 304 không bị ăn mòn bởi hóa chất thông thường.
4. Trang Trí Nội Thất & Quảng Cáo
-
Làm khung bảng hiệu, biển quảng cáo.
-
Gia công trang trí nội thất như bàn ghế, vách ngăn, lan can kính.
Bạn cần U100 inox 304 cho ứng dụng cụ thể nào? Tôi có thể tư vấn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.
Các tính chất của vật liệu
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về thành phần hóa học, độ bền, khả năng uốn và các tiêu chuẩn áp dụng cho U100 inox 304:
1. Thành Phần Hóa Học (%) Của Inox 304
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
---|---|
C (Carbon) | ≤ 0.08 |
Si (Silicon) | ≤ 1.00 |
Mn (Mangan) | ≤ 2.00 |
P (Photpho) | ≤ 0.045 |
S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.03 |
Cr (Chromium) | 18.0 – 20.0 |
Ni (Nickel) | 8.0 – 10.5 |
N (Nitơ) | ≤ 0.10 |
Fe (Sắt) | Còn lại |
2. Cơ Tính (Độ Bền, Khả Năng Uốn Của Inox 304)
Tính chất | Giá trị |
---|---|
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 515 MPa |
Độ bền chảy (Yield Strength) | ≥ 205 MPa |
Độ giãn dài (%) | ≥ 40% |
Độ cứng (Hardness, Brinell) | ≤ 201 HB |
Khả năng uốn | Dễ uốn, có thể chấn, cắt theo yêu cầu |
Nhiệt độ nóng chảy | 1,400 – 1,450°C |
Độ bền ăn mòn | Chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí, hóa chất nhẹ, thực phẩm |
3. Tiêu Chuẩn Áp Dụng Cho U100 Inox 304
Tiêu chuẩn | Nội dung |
---|---|
ASTM A240 | Tiêu chuẩn inox tấm cuộn để chấn U |
ASTM A276 | Tiêu chuẩn inox thanh đặc để gia công |
JIS G4305 | Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép không gỉ |
EN 10088-2 | Tiêu chuẩn châu Âu về thép không gỉ cán nguội và cán nóng |
GB/T 3280 | Tiêu chuẩn Trung Quốc về inox 304 |
ISO 15510 | Tiêu chuẩn quốc tế về thép không gỉ |
Tùy vào yêu cầu cụ thể về kích thước, bề mặt (bóng, xước, mờ) và tiêu chuẩn kỹ thuật, bạn có thể chọn loại U100 inox 304 phù hợp. Bạn cần tư vấn thêm về loại nào?