Mô tả
U140 inox 304 là một loại thanh thép không gỉ được chế tác thành hình chữ U, với chiều cao thân (bụng) là 140mm. Sản phẩm này được làm từ inox 304 – một hợp kim thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa ít nhất 18% Crom và 8% Niken.

Mục lục
U140 INOX 304
Nhờ cấu trúc chữ U, U140 inox 304 không chỉ sở hữu độ bền cao mà còn có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng kết cấu và trang trí.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của U140 inox 304 có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu cụ thể của khách hàng, nhưng dưới đây là các thông số phổ biến:
- Chất liệu: SUS304
-
Chiều cao thân (H): 140mm
-
Chiều rộng cánh (B): 58mm
-
Độ dày (T): Từ 6mm-6.5mm (tùy theo từng nhà sản xuất)
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
-
Trọng lượng: 80-86kg/cây
- Nguồn gốc: nhập khẩu hoặc Việt Nam
Những thông số này đảm bảo U140 inox 304 đáp ứng được các yêu cầu về kết cấu và tải trọng trong các ứng dụng thực tế.
Bảng giá sản phẩm
- Thép Hùng Phát cung ứng sản phẩm với giá tham khảo dưới đây
- Lưu ý bảng giá sẽ được cập nhật chính xác khi khách hàng gọi vào Hotline 0938 437 123
Tên sản phẩm | Kích thước bụng (mm) | Kích thước 2 cánh (mm) | Độ dày inox (mm) | Chiều dài cây inox (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
U140 inox 304 đúc | 140 | 58 | 6 – 6.5 | 6000 | 80 – 86 | 55.000-75.000 |
Đặc tính nổi bật của U140 Inox 304
U140 inox 304 kế thừa đầy đủ các đặc tính ưu việt của inox 304, bao gồm:
-
Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ hàm lượng Crom cao (18%), U140 inox 304 có khả năng chống gỉ sét tốt trong môi trường không khí, nước và nhiều loại hóa chất thông thường.
-
Độ bền cao: Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới áp lực lớn, đặc biệt phù hợp với các công trình đòi hỏi độ bền lâu dài.
-
Khả năng chịu nhiệt: U140 inox 304 hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -196°C đến 870°C, thậm chí lên đến 925°C trong một số điều kiện đặc biệt.
-
Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, nhẵn mịn, dễ vệ sinh, mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho các công trình.
-
Dễ gia công: Có thể hàn, uốn, cắt hoặc tạo hình mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệu.
Ứng dụng của U140 Inox 304
Nhờ các đặc tính trên, U140 inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Xây dựng: Làm khung đỡ, giằng kết cấu trong nhà ở, nhà xưởng, cầu thang, lan can.
-
Cơ khí: Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, khung xe, linh kiện chịu lực.
-
Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, hệ thống ống dẫn nhờ tính an toàn và chống ăn mòn.
-
Hàng hải: Ứng dụng trong đóng tàu, phụ kiện tàu biển nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước mặn.
-
Trang trí nội thất: Làm nẹp trang trí, khung cửa kính, vách ngăn với tính thẩm mỹ cao.
Phân loại U140 Inox 304: U Đúc và U Chấn
U140 inox 304 được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất, bao gồm hai loại chính:
U140 Đúc Inox 304
-
Quy trình sản xuất: Được tạo ra bằng cách đun nóng chảy inox 304, sau đó đổ vào khuôn chữ U và làm nguội. Các phương pháp đúc phổ biến bao gồm đúc cát, đúc chân không hoặc đúc liên tục.
-
Đặc điểm:
-
Độ bền và khả năng chịu lực cực cao.
-
Kết cấu đồng nhất, ít tạp chất.
-
Giá thành cao hơn do quy trình phức tạp.
-
-
Ứng dụng: Thường dùng trong các công trình yêu cầu tải trọng lớn như cầu, nhà xưởng hoặc hệ thống ống dẫn áp lực cao.

U140 Chấn Inox 304
-
Quy trình sản xuất: Được tạo hình bằng cách uốn cong tấm inox 304 phẳng trên máy chấn hoặc máy cán chuyên dụng.
-
Đặc điểm:
-
Bề mặt nhẵn mịn, góc cạnh sắc nét, tính thẩm mỹ cao.
-
Giá thành thấp hơn U đúc.
-
Độ bền thấp hơn so với U đúc nhưng vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng thông thường.
-
-
Ứng dụng: Chủ yếu trong trang trí nội thất, làm khung cửa kính, lan can hoặc các kết cấu không yêu cầu chịu lực quá lớn.

Thành phần các chất tạo thành U140 SUS304
Thành phần hóa học của U140 inox 304 tương tự như inox 304 tiêu chuẩn, bao gồm:
-
Sắt (Fe): Thành phần chính, chiếm phần lớn.
-
Crom (Cr): 18% – 20%, tạo khả năng chống ăn mòn.
-
Niken (Ni): 8% – 10,5%, tăng độ dẻo và độ bền.
-
Carbon (C): Tối đa 0,08%, ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng gia công.
-
Mangan (Mn): Tối đa 2%, hỗ trợ ổn định cấu trúc.
-
Silic (Si): Tối đa 1%, tăng cường độ bền.
-
Phốt pho (P): Tối đa 0,045%, kiểm soát tạp chất.
-
Lưu huỳnh (S): Tối đa 0,03%, ảnh hưởng đến khả năng gia công.
Thông số cơ học của U140 SUS304
Các thông số cơ học của U140 inox 304 thể hiện khả năng chịu tải và ứng dụng thực tế:
-
Độ bền kéo (Tensile Strength): 515 – 620 MPa.
-
Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa.
-
Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%, cho thấy tính dẻo cao.
-
Độ cứng (Hardness): ≤ 201 HB (Brinell) hoặc ≤ 92 HRB (Rockwell B).
-
Mật độ (Density): 7,93 g/cm³.
Những thông số này đảm bảo U140 inox 304 có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu và độ bền trong nhiều môi trường khác nhau.
Các tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng
U140 inox 304 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia để đảm bảo chất lượng, bao gồm:
-
ASTM A276/A276M: Tiêu chuẩn Mỹ về thép không gỉ dạng thanh và hình.
-
JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép không gỉ.
-
EN 10088: Tiêu chuẩn châu Âu về thép không gỉ.
-
TCVN 5639:1991: Tiêu chuẩn Việt Nam về kiểm tra và nghiệm thu chất lượng thép.
-
ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng áp dụng trong sản xuất.
Các sản phẩm U140 304 đạt chuẩn thường đi kèm chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng rõ ràng.
Tìm kiếm nơi bán U140 INOX 304 uy tín chất lượng
U140 304 là một sản phẩm thép không gỉ đa năng, kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Thép Hùng Phát chuyên phân phối U140 304 Với hai loại chính là U đúc và U chấn, sản phẩm này đáp ứng linh hoạt nhu cầu từ các công trình kết cấu lớn đến trang trí nội thất tinh tế.
- Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, đặc tính, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất sẽ giúp bạn lựa chọn được loại U140 304 phù hợp nhất cho dự án của mình.
- Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu bền bỉ, chất lượng cao và ứng dụng đa dạng, U140 304 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua! Hãy liên hệ với Thép Hùng Phát để nhận báo giá và tư vấn chi tiết nhé.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Hotline 1: 0971 887 888 Ms Duyên
- Hotline 2: 0909 938 123 Ms Ly
- Hotline 3: 0938 261 123 Ms Mừng
- Hotline 4: 0938 437 123 Ms Trâm
- Chăm sóc khách hàng: 0971 960 496 Ms Duyên
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN